Changchun Yatai
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Heilongjiang Lava Spring

Changchun Yatai vs Heilongjiang Lava Spring

Tỷ số chung cuộc: Changchun Yatai 2-1 Heilongjiang Lava Spring tại League One, 12 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Changchun Yatai thắng 2, hòa 2, Heilongjiang Lava Spring thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 1
Trọng tài
Liu Wei
Phong độ
LWLWW Changchun Yatai
DLLLL Heilongjiang Lava Spring
  1. HT0-0
  2. 46' Zhou Dadi Chen Po-liang
  3. 56' Gao Di 1-0
  4. 74' Wang Ziming Fan Bojian
  5. 74' Yang Lei Bai Zijian
  6. 75' Zhang Hao Chen Liming
  7. 79' Li Guangwen Dilyimit Tudi
  8. 83' Pan Yuchen Cao Kang
  9. 83' Tan Long 2-0
  10. 90'+1 Zhang Zijian Cui Qi
  11. 90'+3 2-1 Pan Yuchen
  12. FT2-1

Đội hình

Changchun Yatai HLV: S. Babayan
  1. 28Shi Xiaotian
  2. 5Sun Jie
  3. 31Rao Weihui
  4. 4Zhang Yu
  5. 21Cui Qi ▼ 90'
  6. 15Dilyimit Tudi ▼ 79'
  7. 17Chen Po-liang ▼ 46'
  8. 29Tan Long
  9. 8Lucas Souza
  10. 10Serginho
  11. 9Gao Di

Dự bị 12

  1. 7Zhou Dadi ▲ 46'
  2. 32Li Guangwen ▲ 79'
  3. 2Zhang Zijian ▲ 90'
  4. 11Xue Ya'nan
  5. 16Tan Tiancheng
  6. 18Wang Jie
  7. 22Liu Yu
  8. 23Wu Yake
  9. 25A. Olanare
  10. 26Yang Chaosheng
  11. 27Zhang Li
  12. 30Zhao Mingyu
Heilongjiang Lava Spring HLV: Li Haijun
  1. 1Lu Ning
  2. 29Sun Yifan
  3. 7Xu Dong
  4. 5Ren Jianglong
  5. 32Mao Kaiyu
  6. 31Bai Zijian ▼ 74'
  7. 10Li Shuai
  8. 25Cao Kang ▼ 83'
  9. 26Chen Liming ▼ 75'
  10. 18Fan Bojian ▼ 74'
  11. 9Yan Peng

Dự bị 12

  1. 11Wang Ziming ▲ 74'
  2. 17Yang Lei ▲ 74'
  3. 6Zhang Hao ▲ 75'
  4. 28Pan Yuchen ▲ 83'
  5. 2Wang Xin
  6. 3Li Boyang
  7. 15Huang Gengji
  8. 19He Xi
  9. 20Hu Jing
  10. 23Lin Tingxuan
  11. 30Liu Peng
  12. 36Yu Xiang

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Changchun Yatai
10 20 - 7 +13 21
2
Zhejiang Professional F.C.
10 19 - 8 +11 19
3
Kunshan
5 4 - 5 -1 7
3
Nantong Zhiyun
5 7 - 7 0 6
3
Shaanxi Changan Athletic
10 11 - 10 +1 15
4
Bắc Kinh Bát Hỷ
10 14 - 14 0 11
4
Chengdu Better City
5 5 - 7 -2 7
4
Guizhou Zhicheng
10 9 - 12 -3 10
5
Beijing Renhe
5 6 - 12 -6 4
5
Heilongjiang Lava Spring
5 3 - 3 0 5
5
Meizhou Kejia
5 7 - 7 0 6
5
Shenyang Urban
10 9 - 14 -5 9
5
Sichuan Jiuniu
10 8 - 12 -4 9
5
Suzhou Dongwu
10 7 - 15 -8 7
6
Jiangxi Liansheng
10 6 - 21 -15 5
6
Nei Mongol Zhongyou
10 5 - 12 -7 7
6
Taizhou Yuanda
5 3 - 11 -8 0
6
Xinjiang Tianshan
5 5 - 7 -2 3
Promotion Group Có thể xuống hạng Relegation Round

So sánh

19Trận đấu17
42Ghi được12
15Thủng lưới13
2.21Bàn thắng mỗi trận0.71
9Giữ sạch lưới7
10Trên 2.5 bàn3
25Hiệp hai6

Đối đầu

Trang trận đấu