Heilongjiang Lava Spring
4 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Changchun Yatai

Heilongjiang Lava Spring vs Changchun Yatai

Tỷ số chung cuộc: Heilongjiang Lava Spring 4-1 Changchun Yatai tại League One, 2 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Heilongjiang Lava Spring thắng 1, hòa 2, Changchun Yatai thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 30
Trọng tài
Ma Li
Phong độ
DLLLL Heilongjiang Lava Spring
LWLWW Changchun Yatai
  1. 13' Cao Kang 1-0
  2. 37' Yang Chaosheng Zhou Dadi
  3. HT1-0
  4. 57' S. Dražić Xiao Yufeng
  5. 60' Y. Arquin 2-0
  6. 70' Yang Lei 3-0
  7. 76' Tan Tiancheng Li Guangwen
  8. 80' Cao Kang 4-0
  9. 83' Pan Yuchen Li Shuai
  10. 89' Bai Zijian Yang Lei
  11. 90'+1 4-1 R. Zivkovic
  12. FT4-1

Đội hình

Heilongjiang Lava Spring HLV: Li Haijun
  1. 1Lu Ning
  2. 6Liao Chengjian
  3. 7Xu Dong
  4. 5Ren Jianglong
  5. 32Mao Kaiyu
  6. 17Yang Lei ▼ 89'
  7. 10Li Shuai ▼ 83'
  8. 25Cao Kang
  9. 26Chen Liming
  10. 27D. Chima
  11. 39Y. Arquin

Dự bị 7

  1. 28Pan Yuchen ▲ 83'
  2. 31Bai Zijian ▲ 89'
  3. 3Li Boyang
  4. 11Wang Ziming
  5. 15Huang Gengji
  6. 29Lin Kun
  7. 57Ci Henglong
Changchun Yatai HLV: S. Šapurić
  1. 28Shi Xiaotian
  2. 15Sun Jie
  3. 32Li Guangwen ▼ 76'
  4. 5Xiao Yufeng ▼ 57'
  5. 11Xue Ya'nan
  6. 33Zhang Xiaofei
  7. 27Zhang Li
  8. 29Tan Long
  9. 37Zhou Dadi ▼ 37'
  10. 49He Wei
  11. 9R. Zivkovic

Dự bị 7

  1. 13Yang Chaosheng ▲ 37'
  2. 20S. Dražić ▲ 57'
  3. 16Tan Tiancheng ▲ 76'
  4. 3Ren Peng
  5. 7Maurides
  6. 23Wu Yake
  7. 31Cheng Changcheng

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Qingdao Huanghai
30 59 - 36 +23 57
2
Shijiazhuang Y. J.
30 59 - 42 +17 56
3
Guizhou Zhicheng
30 46 - 28 +18 54
4
Heilongjiang Lava Spring
30 46 - 34 +12 54
5
Changchun Yatai
30 52 - 42 +10 53
6
Zhejiang Professional F.C.
30 49 - 40 +9 51
7
Nei Mongol Zhongyou
30 35 - 30 +5 51
8
Bắc Kinh Bát Hỷ
30 51 - 30 +21 46
9
Shaanxi Changan Athletic
30 39 - 37 +2 44
10
Meizhou Kejia
30 44 - 41 +3 39
11
Meizhou Meixian Techand
30 41 - 50 -9 36
12
Nantong Zhiyun
30 35 - 38 -3 33
13
Xinjiang Tianshan
30 39 - 55 -16 33
14
Sichuan Longfor
30 36 - 52 -16 31
15
Liêu Ninh Hoành Vận
30 33 - 57 -24 21
16
Shanghai Shenxin
30 30 - 82 -52 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu33
48Ghi được54
35Thủng lưới45
1.5Bàn thắng mỗi trận1.64
9Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn17
19Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu