Changchun Yatai
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Heilongjiang Lava Spring

Changchun Yatai vs Heilongjiang Lava Spring

Tỷ số chung cuộc: Changchun Yatai 1-1 Heilongjiang Lava Spring tại League One, 29 tháng 6, 2019. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Changchun Yatai thắng 2, hòa 2, Heilongjiang Lava Spring thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
League One · Vòng 15
Sân vận động
Changchun's People Stadium, Changchun
Trọng tài
Liu Wei
Phong độ
LWLWW Changchun Yatai
DLLLL Heilongjiang Lava Spring
  1. 27' 0-1 Fan Bojian
  2. HT0-1
  3. 46' Huang Gengji Xu Dong
  4. 62' Zhang Li 1-1
  5. 71' Tan Tiancheng Zhang Li
  6. 82' Yu Rui Li Xiaoming
  7. 83' Zhang Hao Fan Bojian
  8. 89' Zhou Dadi Li Guangwen
  9. 90'+1 Yang Lei Chen Liming
  10. FT1-1

Đội hình

Changchun Yatai HLV: S. Šapurić
  1. 28Shi Xiaotian
  2. 32Li Guangwen ▼ 89'
  3. 24Yan Zhiyu
  4. 3Ren Peng
  5. 11Xue Ya'nan
  6. 33Zhang Xiaofei
  7. 27Zhang Li ▼ 71'
  8. 29Tan Long
  9. 6Li Xiaoming ▼ 82'
  10. 7Maurides
  11. 9R. Zivkovic

Dự bị 7

  1. 16Tan Tiancheng ▲ 71'
  2. 4Yu Rui ▲ 82'
  3. 37Zhou Dadi ▲ 89'
  4. 13Yang Chaosheng
  5. 23Wu Yake
  6. 26Zuo Yiteng
  7. 36Jin Chenglong
Heilongjiang Lava Spring HLV: Li Haijun
  1. 23Xu Jiamin
  2. 6Liao Chengjian
  3. 7Xu Dong ▼ 46'
  4. 5Ren Jianglong
  5. 20Hu Jing
  6. 35Victor Bolt
  7. 10Li Shuai
  8. 25Cao Kang
  9. 26Chen Liming ▼ 90'
  10. 18Fan Bojian ▼ 83'
  11. 27D. Chima

Dự bị 7

  1. 15Huang Gengji ▲ 46'
  2. 9Zhang Hao ▲ 83'
  3. 17Yang Lei ▲ 90'
  4. 1Lu Ning
  5. 3Li Boyang
  6. 28Pan Yuchen
  7. 29Lin Kun

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Qingdao Huanghai
30 59 - 36 +23 57
2
Shijiazhuang Y. J.
30 59 - 42 +17 56
3
Guizhou Zhicheng
30 46 - 28 +18 54
4
Heilongjiang Lava Spring
30 46 - 34 +12 54
5
Changchun Yatai
30 52 - 42 +10 53
6
Zhejiang Professional F.C.
30 49 - 40 +9 51
7
Nei Mongol Zhongyou
30 35 - 30 +5 51
8
Bắc Kinh Bát Hỷ
30 51 - 30 +21 46
9
Shaanxi Changan Athletic
30 39 - 37 +2 44
10
Meizhou Kejia
30 44 - 41 +3 39
11
Meizhou Meixian Techand
30 41 - 50 -9 36
12
Nantong Zhiyun
30 35 - 38 -3 33
13
Xinjiang Tianshan
30 39 - 55 -16 33
14
Sichuan Longfor
30 36 - 52 -16 31
15
Liêu Ninh Hoành Vận
30 33 - 57 -24 21
16
Shanghai Shenxin
30 30 - 82 -52 12
Thăng hạng Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu32
54Ghi được48
45Thủng lưới35
1.64Bàn thắng mỗi trận1.5
7Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn14
31Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu