Concón National vs Trasandino
Tỷ số chung cuộc: Concón National 1-3 Trasandino tại Segunda División, 16 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Concón National thắng 2, hòa 0, Trasandino thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Promotion Group · Vòng 2
- Phong độ
- LLWWL Concón National
- WLWDD Trasandino
- 19' L. Vargas 1-0
- 24' M. Torres
- 27' L. Poza
- 33' A. Ugarte
- 36' C. Vega
- HT1-0
- 47' 1-1 I. Parada
- 49' F. Cubillos
- 51' 1-2 I. Parada
- 57' ▲ D. Opazo ▼ L. Vargas
- 57' ▲ E. Luco ▼ G. Rojas
- 59' ▲ M. J. Carrasco Reyes ▼ C. Navarrete
- 61' G. Santelices
- 64' M. J. Carrasco Reyes
- 64' Yellow Card
- 70' ▲ V. Demateis ▼ F. Cubillos
- 70' ▲ B. Navarro ▼ A. Ugarte
- 70' ▲ G. Bustos ▼ B. Fuentes
- 72' T. San Martin
- 74' ▲ M. Coronado ▼ L. Poza
- 86' ▲ M. I. Silva Alamos ▼ A. Riquelme
- 86' ▲ O. Ramis ▼ I. Parada
- 87' 1-3 M. Coronado
- 90'+1 Yellow Card
- FT1-3
Đội hình
- 1C. Fuentes
- 3M. Velasquez
- 23C. Vega
- 4B. Fuentes▼ 70'
- 16F. Cubillos▼ 70'
- 5G. Santelices
- 10F. Ragusa
- 25A. Ugarte▼ 70'
- 15G. Rojas▼ 57'
- 21A. Cerda
- 9L. Vargas▼ 57'
Dự bị 7
- 12P. Pizarro
- 6V. Demateis▲ 70'
- 36B. Navarro▲ 70'
- 8B. Alvarez
- 34D. Opazo▲ 57'
- 11G. Bustos▲ 70'
- 30E. Luco▲ 57'
- 1S. Cabello
- 19A. Rodriguez
- 5M. Torres
- 25A. Cortes
- 14A. Riquelme▼ 86'
- 27C. Navarrete▼ 59'
- 20M. Gonzalez
- 15L. Poza▼ 74'
- 7T. San Martin
- 29I. Parada▼ 86'
- 10J. Quinones
Dự bị 6
- 6M. J. Carrasco Reyes▲ 59'
- 11B. Araneda
- 17M. I. Silva Alamos▲ 86'
- 30M. Coronado▲ 74'
- 31O. Ramis▲ 86'
- 12M. Reyes▲ 59'
Thống kê
14
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 15 - 5 | +10 | 24 | |
| 2 | 12 | 11 - 5 | +6 | 22 | |
| 3 | 12 | 15 - 11 | +4 | 22 | |
| 4 | 12 | 16 - 10 | +6 | 21 | |
| 5 | 12 | 18 - 19 | -1 | 20 | |
| 6 | 12 | 16 - 12 | +4 | 19 | |
| 7 | 12 | 19 - 17 | +2 | 18 | |
| 8 | 12 | 11 - 15 | -4 | 16 | |
| 9 | 12 | 16 - 17 | -1 | 13 | |
| 10 | 12 | 11 - 13 | -2 | 13 | |
| 11 | 12 | 15 - 14 | +1 | 12 | |
| 12 | 12 | 10 - 17 | -7 | 11 | |
| 13 | 12 | 9 - 14 | -5 | 10 | |
| 14 | 12 | 11 - 24 | -13 | 6 |
So sánh
7Trận đấu8
10Ghi được10
11Thủng lưới8
1.43Bàn thắng mỗi trận1.25
1Giữ sạch lưới3
4Trên 2.5 bàn5
7Hiệp hai8