Trasandino vs Concón National
Tỷ số chung cuộc: Trasandino 4-0 Concón National tại Segunda División, 30 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Trasandino thắng 3, hòa 0, Concón National thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Regional de Los Andes, Los Andes
- Phong độ
- WLWDD Trasandino
- LLWWL Concón National
- 21' J. Gomez 1-0
- 35' A. Henriquez
- 45' P. Garate Rojas
- HT1-0
- 50' C. Hormazabal
- 54' C. M. Diaz
- 58' ▲ A. Albanez ▼ R. Gattas
- 58' ▲ G. Davis ▼ M. Saavedra
- 62' ▲ R. Osorio ▼ E. Antilef
- 69' F. Cabrera Torres
- 71' J. Delgado11m 2-0
- 73' ▲ W. Martinez ▼ J. Delgado
- 73' ▲ I. Pacheco ▼ C. Navarrete
- 75' ▲ P. Flores ▼ B. Rivera
- 75' ▲ J. Llanos ▼ F. Ragusa
- 75' ▲ R. Zuniga ▼ K. Araya
- 77' M. Navarretephản lưới 3-0
- 80' ▲ B. Martinez ▼ J. Gomez
- 80' ▲ S. Munoz ▼ B. Rodriguez
- 89' I. Pacheco 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 1A. Fernandez
- 18C. Navarrete ▼ 73'
- 17A. Henriquez
- 5M. Torres
- 2R. Ahumada
- 10B. Rodriguez ▼ 80'
- 6C. Hormazabal
- 14E. Antilef ▼ 62'
- 9J. Quinones
- 15J. Gomez ▼ 80'
- 8J. Delgado ▼ 73'
Dự bị 7
- 19B. Martinez ▲ 80'
- 13W. Martinez ▲ 73'
- 3R. Osorio ▲ 62'
- 16B. Martinez ▲ 80'
- 21S. Munoz ▲ 80'
- J. Cerda
- 25I. Pacheco ▲ 73'
- 25F. Cabrera Torres
- 32M. Navarrete
- 18C. M. Diaz
- 26C. Jopia Arias
- M. Saavedra ▼ 58'
- 2B. Rivera ▼ 75'
- 15P. Garate Rojas
- 17K. Araya ▼ 75'
- 10F. Ragusa ▼ 75'
- 22R. Gattas ▼ 58'
- 20M. Wassenne
Dự bị 7
- 12L. Vargas
- 19P. Flores ▲ 75'
- 8J. Llanos ▲ 75'
- 11R. Zuniga ▲ 75'
- 13P. Pizarro
- 6A. Albanez ▲ 58'
- 21G. Davis ▲ 58'
Thống kê
02
12
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 54 - 17 | +37 | 54 | |
| 2 | 24 | 40 - 24 | +16 | 45 | |
| 3 | 24 | 33 - 27 | +6 | 39 | |
| 4 | 24 | 46 - 35 | +11 | 36 | |
| 5 | 24 | 24 - 21 | +3 | 36 | |
| 6 | 24 | 44 - 36 | +8 | 33 | |
| 7 | 24 | 29 - 35 | -6 | 32 | |
| 8 | 24 | 34 - 42 | -8 | 28 | |
| 9 | 24 | 22 - 43 | -21 | 22 | |
| 10 | 24 | 35 - 58 | -23 | 20 | |
| 11 | 24 | 22 - 52 | -30 | 18 | |
| 12 | 24 | 42 - 33 | +9 | -14 | |
| 13 | 24 | 47 - 49 | -2 | -21 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
24Trận đấu24
34Ghi được44
42Thủng lưới36
1.42Bàn thắng mỗi trận1.83
4Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn16
18Hiệp hai25