Concón National vs Trasandino
Tỷ số chung cuộc: Concón National 0-1 Trasandino tại Segunda División, 16 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Concón National thắng 2, hòa 0, Trasandino thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 17
- Phong độ
- LLWWL Concón National
- WLWDD Trasandino
- 24' 0-1 M. Tudor
- 45'+1 C. Hormazabal
- HT0-1
- 46' ▲ W. Martinez ▼ B. Martinez
- 56' ▲ J. Quinones ▼ E. Neira
- 56' ▲ M. Del Campo ▼ M. Tudor
- 58' ▲ S. Ubilla ▼ C. Jopia Arias
- 58' ▲ V. Vera ▼ E. Luco
- 59' Yellow Card
- 69' ▲ R. Osorio ▼ C. Navarrete
- 72' W. Martinez
- 76' C. Vega
- 79' ▲ J. Andrade Moya ▼ B. Liuzzi
- 79' ▲ G. Davis ▼ J. Llanos
- 79' ▲ P. Pizarro ▼ R. Gattas
- 81' L. Vargas
- 87' ▲ B. Rodriguez ▼ I. Pacheco
- 90'+7 M. Wassenne
- FT0-1
Đội hình
- 25F. Cabrera Torres
- 26C. Jopia Arias ▼ 58'
- 12L. Vargas
- 23C. Vega
- 5B. Liuzzi ▼ 79'
- 19E. Luco ▼ 58'
- 10F. Ragusa
- 8J. Llanos ▼ 79'
- 17K. Araya
- 20M. Wassenne
- 22R. Gattas ▼ 79'
Dự bị 7
- 16S. Ubilla ▲ 58'
- 29J. Andrade Moya ▲ 79'
- 15P. Garate Rojas
- 14F. Quiroz
- 21G. Davis ▲ 79'
- 9V. Vera ▲ 58'
- 13P. Pizarro ▲ 79'
- 1A. Fernandez
- 5M. Torres
- 6C. Hormazabal
- 8J. Delgado
- 15J. Gomez
- 18C. Navarrete ▼ 69'
- 19B. Martinez ▼ 46'
- 25I. Pacheco ▼ 87'
- 27E. Neira ▼ 56'
- 31M. Tudor ▼ 56'
- 33N. Cisternas
Dự bị 7
- 12J. Cerda
- 3R. Osorio ▲ 69'
- 9J. Quinones ▲ 56'
- 10B. Rodriguez ▲ 87'
- 11R. M. Dubo Vergara
- 13W. Martinez ▲ 46'
- 32M. Del Campo ▲ 56'
Thống kê
13
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 54 - 17 | +37 | 54 | |
| 2 | 24 | 40 - 24 | +16 | 45 | |
| 3 | 24 | 33 - 27 | +6 | 39 | |
| 4 | 24 | 46 - 35 | +11 | 36 | |
| 5 | 24 | 24 - 21 | +3 | 36 | |
| 6 | 24 | 44 - 36 | +8 | 33 | |
| 7 | 24 | 29 - 35 | -6 | 32 | |
| 8 | 24 | 34 - 42 | -8 | 28 | |
| 9 | 24 | 22 - 43 | -21 | 22 | |
| 10 | 24 | 35 - 58 | -23 | 20 | |
| 11 | 24 | 22 - 52 | -30 | 18 | |
| 12 | 24 | 42 - 33 | +9 | -14 | |
| 13 | 24 | 47 - 49 | -2 | -21 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
24Trận đấu24
44Ghi được34
36Thủng lưới42
1.83Bàn thắng mỗi trận1.42
7Giữ sạch lưới4
16Trên 2.5 bàn15
25Hiệp hai18