Trasandino
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Concón National

Trasandino vs Concón National

Tỷ số chung cuộc: Trasandino 0-2 Concón National tại Segunda División, 8 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Trasandino thắng 3, hòa 0, Concón National thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 22
Sân vận động
Estadio Regional de Los Andes, Los Andes
Phong độ
WLWDD Trasandino
LLWWL Concón National
  1. 22' 0-1 C. Astroza
  2. HT0-1
  3. 46' P. Brito S. Muñoz
  4. 46' P. Troncoso B. Rodríguez
  5. 46' 0-2 J. Retamales
  6. 62' D. Vera E. Arismendi
  7. 62' G. Davis R. Fuenzalida
  8. 75' R. Matamala J. Arancibia
  9. 75' C. Leiton C. Astroza
  10. 75' J. Llanos C. Díaz
  11. 89' Red Card
  12. 90'+4 P. Navia R. Zúñiga
  13. FT0-2

Đội hình

Trasandino HLV: R. Climent
  1. A. Fernández
  2. F. Lee-Chong
  3. M. Arias
  4. M. Torres
  5. J. Aros
  6. J. Arancibia ▼ 75'
  7. S. Muñoz ▼ 46'
  8. D. Huerta
  9. D. Sáez
  10. Carlos González
  11. B. Rodríguez ▼ 46'

Dự bị 7

  1. P. Brito ▲ 46'
  2. P. Troncoso ▲ 46'
  3. R. Matamala ▲ 75'
  4. A. Delfino
  5. C. Santis
  6. César González
  7. J. Torres
Concón National HLV: J. Orellana
  1. P. Pizarro
  2. K. Valenzuela
  3. B. Torres
  4. C. Díaz ▼ 75'
  5. R. Fuenzalida ▼ 62'
  6. B. Rivera
  7. R. Parra
  8. E. Arismendi ▼ 62'
  9. J. Retamales
  10. C. Astroza ▼ 75'
  11. R. Zúñiga ▼ 90'

Dự bị 7

  1. D. Vera ▲ 62'
  2. G. Davis ▲ 62'
  3. C. Leiton ▲ 75'
  4. J. Llanos ▲ 75'
  5. P. Navia ▲ 90'
  6. B. Martínez
  7. C. Alba

Thống kê

10
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
D. Melipilla
26 59 - 25 +34 57
2
Concepción
26 53 - 23 +30 57
3
D. Puerto Montt
26 31 - 26 +5 42
4
Deportes Rengo
26 33 - 28 +5 39
5
San Antonio Unido
26 31 - 41 -10 39
6
General Velásquez
26 40 - 33 +7 37
7
Provincial Osorno
26 42 - 43 -1 36
8
Provincial Ovalle
26 28 - 31 -3 33
9
Concón National
26 33 - 36 -3 32
10
Linares Unido
26 31 - 32 -1 30
11
Trasandino
26 23 - 37 -14 30
12
Real San Joaquín
26 27 - 40 -13 27
13
Lautaro de Buin
26 29 - 52 -23 27
14
Fernández Vial
26 22 - 35 -13 6
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu27
26Ghi được33
41Thủng lưới42
0.9Bàn thắng mỗi trận1.22
7Giữ sạch lưới4
11Trên 2.5 bàn15
10Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu