Cobresal vs Union La Calera
Tỷ số chung cuộc: Cobresal 1-0 Union La Calera tại Primera División, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Cobresal thắng 4, hòa 1, Union La Calera thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 21
- Phong độ
- WLLDW Cobresal
- LLDLL Union La Calera
- 11' Franco Bechtholdt
- 29' Benjamin Valenzuela
- HT0-0
- 46' ▲ J. A. Henriquez Neira ▼ B. Valenzuela
- 58' ▲ V. Fernandez ▼ C. Yanis
- 58' ▲ B. Ramirez ▼ F. Bechtholdt
- 70' César Munder
- 72' J. A. Henriquez Neira11m 1-0
- 73' ▲ F. Yanez ▼ D. Ulloa
- 73' ▲ F. Lobos ▼ K. Mendez
- 73' ▲ S. Saez ▼ I. S. Mesias Gonzalez
- 79' Erik De Los Santos
- 81' ▲ A. Encinas ▼ L. Benegas
- 84' ▲ A. Vilches Araneda ▼ D. Coelho
- 85' ▲ A. Astudillo ▼ C. Mesias
- FT1-0
Đội hình
- 12A. Santander 6.9
- 16F. Bechtholdt ▼ 58' 6.9
- 32C. Moreno 7.3
- 3C. Toro 8.7
- 17C. Barrera 7.2
- 6B. Valenzuela ▼ 46' 7.2
- 28D. Cespedes 6.9
- 13C. Mesias ▼ 85' 7.3
- 7C. Yanis ▼ 58' 7.2
- 9D. Coelho ▼ 84' 6.6
- 18C. Munder 6.6
Dự bị 7
- 25M. Vasquez
- 15V. Fernandez ▲ 58' 6.9
- 22A. Astudillo ▲ 85' 6.3
- 10J. A. Henriquez Neira ⚽ ▲ 46' 7.2
- 27M. Roki
- 11A. Vilches Araneda ▲ 84' 6.3
- 24B. Ramirez ▲ 58' 6.9
- 1Pena Jorge 7.7
- 2J. Saldias 7.2
- 6F. Campos Mosqueira 7.0
- 14N. Brunet 6.5
- 4D. Ulloa ▼ 73' 6.7
- 25C. Diaz 6.9
- 8E. De Los Santos 6.6
- 23J. E. Mendez Gonzalez
- 27I. S. Mesias Gonzalez ▼ 73' 6.6
- 16K. Mendez ▼ 73' 6.7
- 9L. Benegas ▼ 81' 6.3
Dự bị 7
- 13J. M. Ballesteros
- 20D. Monreal
- 24F. Yanez ▲ 73' 7.0
- 18A. Encinas ▲ 81' 6.6
- 29J. Soto
- 10F. Lobos ▲ 73' 6.9
- 11S. Saez ▲ 73' 6.6
Thống kê
02⚑7
⚑410
62%Kiểm soát bóng38%
18Dứt điểm12
7Trúng đích3
6Chệch đích8
10Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn1
7Phạt góc4
2Việt vị0
6Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
2Cứu thua6
471Chuyền bóng289
402Chuyền chính xác207
85%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 17 | +32 | 75 | |
| 2 | 30 | 44 - 26 | +18 | 58 | |
| 3 | 30 | 43 - 34 | +9 | 56 | |
| 4 | 30 | 58 - 32 | +26 | 55 | |
| 5 | 30 | 51 - 43 | +8 | 52 | |
| 6 | 30 | 42 - 31 | +11 | 49 | |
| 7 | 30 | 38 - 38 | 0 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 36 | +10 | 44 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 33 | |
| 11 | 30 | 36 - 43 | -7 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 39 | -11 | 29 | |
| 13 | 30 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 34 - 60 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 33 - 58 | -25 | 21 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Liga de Ascenso
So sánh
36Trận đấu38
44Ghi được35
45Thủng lưới49
1.22Bàn thắng mỗi trận0.92
10Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn14
20Hiệp hai18