Cobresal vs Union La Calera
Tỷ số chung cuộc: Cobresal 2-1 Union La Calera tại Primera División, 2 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Cobresal thắng 4, hòa 1, Union La Calera thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio El Cobre, El Salvador, Diego de Almagro
- Phong độ
- WLLDW Cobresal
- LLDLL Union La Calera
- 6' L. Valencia · S. Carrasco 1-0
- 8' Enzo Ferrario
- 22' ▲ W. Ponce ▼ A. Encinas
- 36' Franco García
- 43' 1-1 F. Soldano · W. Ponce
- 45'+5 Cristopher Mesías
- HT1-1
- 46' ▲ D. Coelho ▼ S. Carrasco
- 50' Walter Ponce
- 54' Matías Muñoz
- 60' ▲ G. Lezcano ▼ L. Navarro
- 60' ▲ D. Céspedes ▼ G. Pacheco
- 61' ▲ E. Valencia ▼ L. Aued
- 66' ▲ F. Lobos ▼ C. Munder
- 66' ▲ F. Barrientos ▼ F. García
- 73' ▲ R. Huerta ▼ F. Soldano
- 73' ▲ D. Ulloa ▼ M. Muñoz
- 73' ▲ E. Gigliotti ▼ G. Hauche
- 77' Ezequiel Parnisiari
- 85' G. Lezcano · M. Filla 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 12A. Santander
- 23G. Pacheco▼ 60'
- 4F. Bechtholdt
- 5F. Alarcón
- 21M. Filla
- 8L. Navarro▼ 60'
- 10L. Valencia
- 13C. Mesías
- 14F. García▼ 66'
- 19S. Carrasco▼ 46'
- 18C. Munder▼ 66'
Dự bị 7
- 9D. Coelho▲ 46'
- 11G. Lezcano▲ 60'
- 28D. Céspedes▲ 60'
- 17F. Lobos▲ 66'
- 6F. Barrientos▲ 66'
- 22L. Requena
- 3C. Toro
- 12M. Ibáñez
- 21R. Rebolledo
- 24E. Parnisari
- 13E. Ferrario
- 31E. Matus
- 5M. Muñoz▼ 73'
- 9C. Pérez
- 11L. Aued▼ 61'
- 8G. Hauche▼ 73'
- 19F. Soldano▼ 73'
- 27A. Encinas▼ 22'
Dự bị 7
- 17W. Ponce▲ 22'
- 7E. Valencia▲ 61'
- 29R. Huerta▲ 73'
- 4D. Ulloa▲ 73'
- 20E. Gigliotti▲ 73'
- 30B. Romo
- 1J. Peña
Thống kê
02⚑4
⚑540
50%Kiểm soát bóng50%
10Dứt điểm16
5Trúng đích6
4Chệch đích6
1Bị chặn4
4Phạt góc5
1Việt vị1
15Phạm lỗi16
2Thẻ vàng4
5Cứu thua3
338Chuyền bóng339
77%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 21 | +28 | 67 | |
| 2 | 30 | 53 - 24 | +29 | 65 | |
| 3 | 30 | 53 - 48 | +5 | 48 | |
| 4 | 30 | 46 - 33 | +13 | 46 | |
| 5 | 30 | 44 - 34 | +10 | 46 | |
| 6 | 30 | 53 - 45 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 47 - 41 | +6 | 45 | |
| 8 | 30 | 37 - 34 | +3 | 45 | |
| 9 | 30 | 40 - 34 | +6 | 40 | |
| 10 | 30 | 36 - 39 | -3 | 34 | |
| 11 | 30 | 29 - 40 | -11 | 34 | |
| 12 | 30 | 28 - 44 | -16 | 34 | |
| 13 | 30 | 42 - 51 | -9 | 33 | |
| 14 | 30 | 34 - 53 | -19 | 31 | |
| 15 | 30 | 33 - 62 | -29 | 31 | |
| 16 | 30 | 40 - 61 | -21 | 24 |
Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu38
54Ghi được33
70Thủng lưới49
1.32Bàn thắng mỗi trận0.87
4Giữ sạch lưới11
27Trên 2.5 bàn15
32Hiệp hai20