Cobresal vs Coquimbo Unido
Tỷ số chung cuộc: Cobresal 1-2 Coquimbo Unido tại Primera División, 10 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cobresal thắng 3, hòa 2, Coquimbo Unido thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 19
- Phong độ
- WLLDW Cobresal
- DDLWL Coquimbo Unido
- 17' Franco Bechtholdt
- 24' Cristhofer Mesías
- 25' 0-1 C. Waterman
- 27' ▲ V. Fernandez ▼ J. Tiznado
- 29' Vicente Fernández
- 40' César Munder
- 41' Bruno Cabrera
- 44' D. Coelho11m 1-1
- HT1-1
- 55' Salvador Cordero
- 58' 1-2 S. Galani · B. Chandia
- 63' ▲ F. Trinanes ▼ J. A. Henriquez Neira
- 64' ▲ A. Astudillo ▼ C. Barrera
- 65' Alejandro Camargo
- 68' Cristián Zavala
- 68' ▲ M. Zepeda ▼ S. Cabrera
- 74' ▲ A. E. Azocar Machuca ▼ B. Chandia
- 74' ▲ L. Soza ▼ C. Zavala
- 79' ▲ A. Vilches Araneda ▼ C. Mesias
- 80' Cecilio Waterman
- 84' ▲ N. Johansen ▼ C. Waterman
- 89' Diego Coelho
- 89' Francisco Salinas
- 90' Diego Coelho
- 90'+10 César Munder
- FT1-2
Đội hình
- 30J. Pinos
- 17C. Barrera▼ 64'
- 16F. Bechtholdt
- 20J. Tiznado▼ 27'
- 3C. Toro
- 13C. Mesias▼ 79'
- 10J. A. Henriquez Neira▼ 63'
- 28D. Cespedes
- 7C. Yanis
- 9D. Coelho
- 18C. Munder
Dự bị 7
- 12A. Santander
- 6B. Valenzuela
- 8A. Marquez
- 11A. Vilches Araneda▲ 79'
- 14F. Trinanes▲ 63'
- 15V. Fernandez▲ 27'
- 22A. Astudillo▲ 64'
- 13D. Sanchez
- 17F. Salinas
- 2B. Cabrera
- 4E. Hernandez
- 14S. Cordero
- 8A. Camargo
- 7S. Galani
- 15C. Zavala▼ 74'
- 30B. Chandia▼ 74'
- 28S. Cabrera▼ 68'
- 18C. Waterman▼ 84'
Dự bị 7
- 1G. Flores
- 5M. Zepeda▲ 68'
- 6E. Riquelme
- 9N. Johansen▲ 84'
- 11A. E. Azocar Machuca▲ 74'
- 22N. Donadell
- 26L. Soza▲ 74'
Thống kê
14⚑5
⚑551
69%Kiểm soát bóng31%
16Dứt điểm12
6Trúng đích7
8Chệch đích5
2Bị chặn0
5Phạt góc5
3Việt vị2
10Phạm lỗi12
4Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ1
5Cứu thua5
419Chuyền bóng180
86%Chính xác chuyền67%
1.85Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.36
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 17 | +32 | 75 | |
| 2 | 30 | 44 - 26 | +18 | 58 | |
| 3 | 30 | 43 - 34 | +9 | 56 | |
| 4 | 30 | 58 - 32 | +26 | 55 | |
| 5 | 30 | 51 - 43 | +8 | 52 | |
| 6 | 30 | 42 - 31 | +11 | 49 | |
| 7 | 30 | 38 - 38 | 0 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 36 | +10 | 44 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 33 | |
| 11 | 30 | 36 - 43 | -7 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 39 | -11 | 29 | |
| 13 | 30 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 34 - 60 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 33 - 58 | -25 | 21 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Liga de Ascenso
So sánh
36Trận đấu42
44Ghi được69
45Thủng lưới32
1.22Bàn thắng mỗi trận1.64
10Giữ sạch lưới19
20Trên 2.5 bàn21
20Hiệp hai46