Cobresal
3 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Coquimbo Unido

Cobresal vs Coquimbo Unido

Tỷ số chung cuộc: Cobresal 3-2 Coquimbo Unido tại Primera División, 3 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cobresal thắng 3, hòa 2, Coquimbo Unido thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 23
Sân vận động
Estadio El Teniente, Rancagua
Phong độ
WLLDW Cobresal
DDLWL Coquimbo Unido
  1. 18' F. García · L. Valencia 1-0
  2. 40' Nelson Sepúlveda
  3. HT1-0
  4. 54' 1-1 B. Chandía
  5. 63' A. Camargo · N. Sepúlveda 2-1
  6. 67' G. Lezcano C. Munder
  7. 67' C. Mesías N. Sepúlveda
  8. 68' J. Parraguez L. Cabral
  9. 73' N. Rivera B. Chandía
  10. 73' J. Bravo S. Galani
  11. 78' Sebastian Cardozo
  12. 80' M. Rueda F. García
  13. 86' G. Lezcano · M. Jorquera 3-1
  14. 88' L. Pavez R. Farfán
  15. 90'+3 Dylan Glaby
  16. 90'+2 Rodrigo Holgado
  17. 90'+1 3-2 R. Holgado · N. Rivera
  18. FT3-2

Đội hình

Cobresal Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. Huerta
  1. 12A. Santander 6.9
  2. 23G. Pacheco 6.9
  3. 28D. Céspedes 7.2
  4. 5F. Alarcón 6.6
  5. 7M. Jorquera 6.9
  6. 6A. Camargo 7.6
  7. 9L. Valencia 6.6
  8. 20N. Sepúlveda ▼ 67' 6.7
  9. 14F. García ▼ 80' 7.3
  10. 30C. Waterman 6.9
  11. 18C. Munder ▼ 67' 7.2

Dự bị 7

  1. 11G. Lezcano ▲ 67' 7.2
  2. 13C. Mesías ▲ 67' 6.7
  3. 10M. Rueda ▲ 80' 6.2
  4. 16J. Castro
  5. 3C. Toro
  6. 26S. Silva
  7. 22L. Requena
Coquimbo Unido Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Díaz
  1. 13D. Sánchez 6.2
  2. 5D. Escobar 6.3
  3. 22S. Cardozo 5.9
  4. 3D. Carrasco 6.3
  5. 16J. Cornejo 6.6
  6. 17R. Farfán ▼ 88' 6.5
  7. 7S. Galani ▼ 73' 6.5
  8. 6D. Glaby 6.3
  9. 29L. Cabral ▼ 68' 6.7
  10. 9R. Holgado 8.0
  11. 31B. Chandía ▼ 73' 6.9

Dự bị 7

  1. 8J. Parraguez ▲ 68' 6.7
  2. 23N. Rivera ▲ 73' 6.6
  3. 15J. Bravo ▲ 73' 6.3
  4. 14L. Pavez ▲ 88' 6.3
  5. 20F. Carmona
  6. 26C. Barrera
  7. 12G. Orellana

Thống kê

015
402
66%Kiểm soát bóng34%
12Dứt điểm14
8Trúng đích6
4Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn1
5Phạt góc4
2Việt vị1
8Phạm lỗi7
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ2
4Cứu thua5
580Chuyền bóng288
468Chuyền chính xác202
81%Chính xác chuyền70%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Huachipato
30 48 - 30 +18 57
2
Cobresal
30 56 - 39 +17 56
3
Colo Colo
30 45 - 29 +16 54
4
Palestino
30 46 - 40 +6 49
5
Coquimbo Unido
30 43 - 42 +1 47
6
Everton de Vina
30 42 - 39 +3 45
7
U. Catolica
30 48 - 43 +5 42
8
Union La Calera
30 42 - 41 +1 41
9
Universidad de Chile
30 40 - 42 -2 40
10
Union Espanola
30 40 - 36 +4 39
11
O'Higgins
30 37 - 39 -2 35
12
Nublense
30 33 - 39 -6 35
13
A. Italiano
30 36 - 43 -7 35
14
Deportes Copiapo
30 32 - 45 -13 34
15
Magallanes
30 36 - 49 -13 29
16
Curico Unido
30 30 - 58 -28 23
Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu35
67Ghi được54
50Thủng lưới45
1.86Bàn thắng mỗi trận1.54
10Giữ sạch lưới5
23Trên 2.5 bàn20
39Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu