Coquimbo Unido
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Cobresal

Coquimbo Unido vs Cobresal

Tỷ số chung cuộc: Coquimbo Unido 2-0 Cobresal tại Primera División, 20 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Coquimbo Unido thắng 5, hòa 2, Cobresal thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 28
Sân vận động
Estadio Bicentenario Francisco Sánchez Rumoroso, Coquimbo
Phong độ
DDLWL Coquimbo Unido
WLLDW Cobresal
  1. 19' Sebastián Galani
  2. HT0-0
  3. 47' Dylan Glaby
  4. 48' Nelson Sepúlveda
  5. 51' E. Hernández · J. Cornejo 1-0
  6. 60' C. Mesías N. Sepúlveda
  7. 60' G. Lezcano B. Valenzuela
  8. 64' Franco García
  9. 65' B. Chandía M. Mundaca
  10. 65' J. Henríquez J. Vázquez
  11. 70' Andrés Chávez
  12. 75' J. Henríquez · J. Cornejo 2-0
  13. 77' Jorge Henríquez
  14. 80' Cristopher Mesías
  15. 84' Emiliano Sosa
  16. 84' J. Bauman A. Chávez
  17. 90'+7 Andrés Vilches
  18. 90'+1 C. Barrera A. Azócar
  19. FT2-0

Đội hình

Coquimbo Unido Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: E. González
  1. 13D. Sánchez 6.6
  2. 5D. Escobar 7.3
  3. 4E. Hernández 8.3
  4. 6D. Glaby 6.9
  5. 16J. Cornejo ⇢2 8.9
  6. 11A. Azócar ▼ 90' 7.0
  7. 7S. Galani 7.2
  8. 8A. Camargo 8.2
  9. 32M. Mundaca ▼ 65' 6.6
  10. 10J. Vázquez ▼ 65' 6.3
  11. 9A. Chávez ▼ 84' 6.2

Dự bị 7

  1. 30B. Chandía ▲ 65' 6.7
  2. 20J. Henríquez ▲ 65' 7.2
  3. 17J. Bauman ▲ 84' 6.2
  4. 26C. Barrera ▲ 90' 6.5
  5. 1M. Pinto
  6. 14D. Plaza
  7. 25A. Cortés
Cobresal Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. Huerta
  1. 22L. Requena 6.7
  2. 23G. Pacheco 6.9
  3. 4F. Bechtholdt 6.6
  4. 16E. Hernández 6.7
  5. 7M. Jorquera 6.3
  6. 39B. Valenzuela ▼ 60' 6.3
  7. 8E. Sosa 6.6
  8. 20N. Sepúlveda ▼ 60' 6.5
  9. 14F. García 6.5
  10. 38A. Vilches 6.7
  11. 17F. Lobos 6.2

Dự bị 7

  1. 13C. Mesías ▲ 60' 6.7
  2. 11G. Lezcano ▲ 60' 6.3
  3. 12A. Santander
  4. 2I. Pacheco
  5. 3C. Toro
  6. 26R. Sandoval
  7. 40C. Navarrete

Thống kê

025
240
54%Kiểm soát bóng46%
14Dứt điểm4
5Trúng đích1
6Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
5Phạt góc2
1Việt vị1
8Phạm lỗi12
2Thẻ vàng4
1Cứu thua4
375Chuyền bóng326
295Chuyền chính xác252
79%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Colo Colo
30 49 - 21 +28 67
2
Universidad de Chile
30 53 - 24 +29 65
3
Deportes Iquique
30 53 - 48 +5 48
4
Palestino
30 46 - 33 +13 46
5
U. Catolica
30 44 - 34 +10 46
6
Union Espanola
30 53 - 45 +8 45
7
Everton de Vina
30 47 - 41 +6 45
8
Coquimbo Unido
30 37 - 34 +3 45
9
Nublense
30 40 - 34 +6 40
10
A. Italiano
30 36 - 39 -3 34
11
Union La Calera
30 29 - 40 -11 34
12
Huachipato
30 28 - 44 -16 34
13
Cobresal
30 42 - 51 -9 33
14
O'Higgins
30 34 - 53 -19 31
15
Cobreloa
30 33 - 62 -29 31
16
Deportes Copiapo
30 40 - 61 -21 24
Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu41
53Ghi được54
47Thủng lưới70
1.08Bàn thắng mỗi trận1.32
18Giữ sạch lưới4
17Trên 2.5 bàn27
27Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu