Deportes Copiapo vs Everton de Vina
Tỷ số chung cuộc: Deportes Copiapo 3-5 Everton de Vina tại Primera División, 20 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Deportes Copiapo thắng 1, hòa 0, Everton de Vina thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 28
- Sân vận động
- Estadio Luis Valenzuela Hermosilla, Copiapó
- Phong độ
- LWLLL Deportes Copiapo
- WDWWL Everton de Vina
- 22' 0-1 R. Contreras · L. Pastrán
- 33' 0-2 T. Asta-Buruaga · N. Baeza
- 39' Diego García
- 43' Bryan Soto
- 44' Eduardo Bauermann
- 45'+1 F. Torres11m 1-2
- HT1-2
- 47' 1-3 L. Pastrán · R. Contreras
- 54' M. Quinteros · J. Luna 2-3
- 57' 2-4 R. Contreras11m
- 62' ▲ D. Carrasco ▼ Y. Oyanedel
- 62' ▲ T. Figueroa ▼ M. Medel
- 64' J. Luna · F. Torres 3-4
- 65' Felipe Campos
- 71' ▲ M. Araya ▼ F. Reynero
- 79' 3-5 B. Berríos
- 82' Franco Torres
- 86' ▲ I. Díaz ▼ B. Soto
- 86' ▲ E. Ramos ▼ K. Méndez
- 89' ▲ S. Pereira ▼ N. Baeza
- 90'+3 ▲ M. Campos ▼ R. Contreras
- 90'+3 ▲ F. Martínez ▼ L. Pastrán
- FT3-5
Đội hình
- 22N. Espinoza 6.7
- 17B. Nieto 6.5
- 3E. Calderón 5.9
- 15D. García 6.2
- 28Y. Oyanedel ▼ 62' 5.9
- 32B. Soto ▼ 86' 7.0
- 10J. Luna ⚽ ⇢ 9.0
- 21M. Medel ▼ 62' 6.3
- 11F. Reynero ▼ 71' 7.0
- 29M. Quinteros ⚽ 7.9
- 26F. Torres ⚽ ⇢ 8.6
Dự bị 7
- 30D. Carrasco ▲ 62' 6.3
- 9T. Figueroa ▲ 62' 6.6
- 4M. Araya ▲ 71' 6.6
- 31I. Díaz ▲ 86' 6.6
- 20Y. González
- 1R. Leyton
- 5F. Manzano
- 1I. González 8.6
- 3F. Campos 6.2
- 33Eduardo Bauermann 6.3
- 24D. Oyarzún 6.9
- 14N. Baeza ⇢ ▼ 89' 6.9
- 21B. Berríos ⚽ 7.6
- 6Á. Madrid 5.6
- 16K. Méndez ▼ 86' 6.7
- 23T. Asta-Buruaga ⚽ 7.0
- 26L. Pastrán ⚽ ⇢ ▼ 90' 8.0
- 27R. Contreras ⚽2 ⇢ ▼ 90' 9.0
Dự bị 7
- 25E. Ramos ▲ 86' 6.5
- 4S. Pereira ▲ 89' 6.3
- 9M. Campos ▲ 90'
- 7F. Martínez ▲ 90'
- 22O. Fernández
- 20F. Villagrán
- 17C. González
Thống kê
02⚑11
⚑420
51%Kiểm soát bóng49%
28Dứt điểm13
14Trúng đích7
6Chệch đích2
21Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn4
11Phạt góc4
0Việt vị2
8Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
5Cứu thua12
266Chuyền bóng264
196Chuyền chính xác193
74%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 21 | +28 | 67 | |
| 2 | 30 | 53 - 24 | +29 | 65 | |
| 3 | 30 | 53 - 48 | +5 | 48 | |
| 4 | 30 | 46 - 33 | +13 | 46 | |
| 5 | 30 | 44 - 34 | +10 | 46 | |
| 6 | 30 | 53 - 45 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 47 - 41 | +6 | 45 | |
| 8 | 30 | 37 - 34 | +3 | 45 | |
| 9 | 30 | 40 - 34 | +6 | 40 | |
| 10 | 30 | 36 - 39 | -3 | 34 | |
| 11 | 30 | 29 - 40 | -11 | 34 | |
| 12 | 30 | 28 - 44 | -16 | 34 | |
| 13 | 30 | 42 - 51 | -9 | 33 | |
| 14 | 30 | 34 - 53 | -19 | 31 | |
| 15 | 30 | 33 - 62 | -29 | 31 | |
| 16 | 30 | 40 - 61 | -21 | 24 |
Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu38
47Ghi được56
66Thủng lưới50
1.42Bàn thắng mỗi trận1.47
6Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn19
26Hiệp hai23