Everton de Vina vs Deportes Copiapo
Tỷ số chung cuộc: Everton de Vina 1-0 Deportes Copiapo tại Primera División, 18 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Everton de Vina thắng 4, hòa 0, Deportes Copiapo thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio Sausalito, Vina del Mar
- Phong độ
- WDWWL Everton de Vina
- LWLLL Deportes Copiapo
- 25' Felipe Villagrán
- 34' Á. Madrid · F. Villagrán 1-0
- 45'+2 Bryan Soto
- HT1-0
- 46' ▲ M. Medel ▼ B. Soto
- 52' Braian Martínez
- 52' Juan Jose Jaime
- 59' ▲ I. Díaz ▼ F. Reynero
- 59' ▲ Y. González ▼ B. Nieto
- 59' ▲ Y. Oyanedel ▼ F. Calisto
- 60' ▲ T. Figueroa ▼ F. Torres
- 72' ▲ E. Ramos ▼ F. Martínez
- 76' Yerko González
- 83' ▲ M. Wassenne ▼ K. Méndez
- 89' Isaac Díaz
- 90'+5 Emiliano Ramos
- 90'+5 ▲ B. Betancor ▼ M. Campos
- FT1-0
Đội hình
- 1I. González 8.2
- 3F. Campos 7.3
- 23T. Asta-Buruaga 7.0
- 24D. Oyarzún 8.3
- 2C. Riquelme 7.2
- 16K. Méndez ▼ 83' 6.9
- 6Á. Madrid ⚽ 8.2
- 20F. Villagrán ⇢ 7.3
- 7F. Martínez ▼ 72' 7.2
- 9M. Campos ▼ 90' 7.5
- 29B. Martínez 6.2
Dự bị 7
- 25E. Ramos ▲ 72' 6.5
- 15M. Wassenne ▲ 83' 6.7
- 11B. Betancor ▲ 90'
- 14N. Baeza
- 26C. Díaz
- 17C. González
- 8A. Ríos
- 1R. Leyton 7.3
- 17B. Nieto ▼ 59' 6.6
- 8N. Vargas 6.9
- 15D. García 7.9
- 6F. Calisto ▼ 59' 6.9
- 32B. Soto ▼ 46' 6.3
- 10J. Luna 6.9
- 23J. Jaime 6.7
- 11F. Reynero ▼ 59' 7.0
- 29M. Quinteros 6.3
- 26F. Torres ▼ 60' 6.7
Dự bị 7
- 21M. Medel ▲ 46' 6.6
- 31I. Díaz ▲ 59' 6.3
- 20Y. González ▲ 59' 6.6
- 28Y. Oyanedel ▲ 59' 7.0
- 9T. Figueroa ▲ 60' 6.3
- 22N. Espinoza
- 5F. Manzano
Thống kê
12⚑9
⚑840
41%Kiểm soát bóng59%
20Dứt điểm17
6Trúng đích7
7Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm12
8Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn4
9Phạt góc8
2Việt vị2
8Phạm lỗi9
2Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua5
256Chuyền bóng372
175Chuyền chính xác278
68%Chính xác chuyền75%
1.52Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.78
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 21 | +28 | 67 | |
| 2 | 30 | 53 - 24 | +29 | 65 | |
| 3 | 30 | 53 - 48 | +5 | 48 | |
| 4 | 30 | 46 - 33 | +13 | 46 | |
| 5 | 30 | 44 - 34 | +10 | 46 | |
| 6 | 30 | 53 - 45 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 47 - 41 | +6 | 45 | |
| 8 | 30 | 37 - 34 | +3 | 45 | |
| 9 | 30 | 40 - 34 | +6 | 40 | |
| 10 | 30 | 36 - 39 | -3 | 34 | |
| 11 | 30 | 29 - 40 | -11 | 34 | |
| 12 | 30 | 28 - 44 | -16 | 34 | |
| 13 | 30 | 42 - 51 | -9 | 33 | |
| 14 | 30 | 34 - 53 | -19 | 31 | |
| 15 | 30 | 33 - 62 | -29 | 31 | |
| 16 | 30 | 40 - 61 | -21 | 24 |
Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu33
56Ghi được47
50Thủng lưới66
1.47Bàn thắng mỗi trận1.42
8Giữ sạch lưới6
19Trên 2.5 bàn23
23Hiệp hai26