Everton de Vina vs Deportes Copiapo
Tỷ số chung cuộc: Everton de Vina 2-1 Deportes Copiapo tại Primera División, 20 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Everton de Vina thắng 4, hòa 0, Deportes Copiapo thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio Sausalito, Vina del Mar
- Phong độ
- WDWWL Everton de Vina
- LWLLL Deportes Copiapo
- 5' S. Sáez 1-0
- 23' ▲ L. Montes ▼ J. Barroso
- 26' 1-1 M. López · J. Luna
- 28' Cristian Riquelme
- 31' L. Pastrán · S. Sáez 2-1
- 44' Jorge Luna
- 45'+6 Luis Montes
- 45'+6 Iván Rozas
- HT2-1
- 46' ▲ P. Sánchez ▼ I. Sosa
- 46' ▲ J. Espejo ▼ C. Riquelme
- 61' ▲ B. Soto ▼ L. Pastrán
- 61' ▲ J. Valladares ▼ I. Toro
- 61' ▲ R. Castro ▼ I. Rozas
- 65' Jhon Valladares
- 66' Luis Cabrera
- 74' ▲ I. Díaz ▼ L. Cabrera
- 76' ▲ M. Campos ▼ S. Sáez
- 84' Franco Torgnascioli
- FT2-1
Đội hình
- 1F. Torgnascioli 7.2
- 3F. Campos 7.3
- 5J. Barroso ▼ 23' 6.7
- 24D. Oyarzún 6.9
- 2C. Riquelme ▼ 46' 6.2
- 20R. Echeverría 6.9
- 21B. Berríos 6.6
- 6Á. Madrid 7.0
- 7L. Pastrán ⚽ ▼ 61' 7.2
- 11S. Sáez ⚽ ⇢ ▼ 76' 8.2
- 18I. Sosa ▼ 46' 6.5
Dự bị 7
- 28L. Montes ▲ 23' 5.3
- 19P. Sánchez ▲ 46' 6.6
- 23J. Espejo ▲ 46' 6.5
- 8B. Soto ▲ 61' 6.7
- 9M. Campos ▲ 76' 6.5
- 17C. González
- 10J. Cuevas
- 1R. Leyton 6.2
- 26J. Contreras 6.9
- 4A. Ortiz 6.9
- 2A. Ríos 7.5
- 17I. Toro ▼ 61' 6.3
- 21M. Medel 7.2
- 5L. Cabrera ▼ 74' 6.3
- 27M. López ⚽ 7.9
- 10J. Luna ⇢ 7.9
- 14I. Rozas ▼ 61' 7.3
- 29M. Quinteros 6.9
Dự bị 7
- 24J. Valladares ▲ 61' 6.2
- 7R. Castro ▲ 61' 7.2
- 31I. Díaz ▲ 74' 6.3
- 20D. Tati
- 11F. Reynero
- 30W. Piñones
- 25M. Zamora
Thống kê
12⚑2
⚑940
44%Kiểm soát bóng56%
5Dứt điểm24
4Trúng đích5
1Chệch đích12
4Sút trong vòng cấm14
1Sút ngoài vòng cấm10
0Bị chặn7
2Phạt góc9
6Phạm lỗi10
2Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
386Chuyền bóng449
266Chuyền chính xác344
69%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 48 - 30 | +18 | 57 | |
| 2 | 30 | 56 - 39 | +17 | 56 | |
| 3 | 30 | 45 - 29 | +16 | 54 | |
| 4 | 30 | 46 - 40 | +6 | 49 | |
| 5 | 30 | 43 - 42 | +1 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 39 | +3 | 45 | |
| 7 | 30 | 48 - 43 | +5 | 42 | |
| 8 | 30 | 42 - 41 | +1 | 41 | |
| 9 | 30 | 40 - 42 | -2 | 40 | |
| 10 | 30 | 40 - 36 | +4 | 39 | |
| 11 | 30 | 37 - 39 | -2 | 35 | |
| 12 | 30 | 33 - 39 | -6 | 35 | |
| 13 | 30 | 36 - 43 | -7 | 35 | |
| 14 | 30 | 32 - 45 | -13 | 34 | |
| 15 | 30 | 36 - 49 | -13 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 58 | -28 | 23 |
Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu32
56Ghi được34
45Thủng lưới49
1.56Bàn thắng mỗi trận1.06
10Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn15
33Hiệp hai12