Deportes Copiapo vs Everton de Vina
Tỷ số chung cuộc: Deportes Copiapo 2-0 Everton de Vina tại Primera División, 9 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Deportes Copiapo thắng 1, hòa 0, Everton de Vina thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 30
- Sân vận động
- Estadio Luis Valenzuela Hermosilla, Copiapó
- Phong độ
- LWLLL Deportes Copiapo
- WDWWL Everton de Vina
- 16' M. Quinteros · I. Díaz 1-0
- 21' I. Díaz · F. Reynero 2-0
- 36' Sebastián Pereira
- 45'+4 Benjamín Berríos
- HT2-0
- 48' Juan Jose Jaime
- 61' Nelson Espinoza
- 66' ▲ M. Medel ▼ I. Díaz
- 67' ▲ P. Sánchez ▼ L. Montes
- 74' ▲ M. López ▼ M. Quinteros
- 74' ▲ M. Cárcamo ▼ M. Campos
- 74' ▲ V. Vega ▼ F. Campos
- 82' Juan Sills
- 85' Juan Cuevas
- 86' ▲ Y. Oyanedel ▼ J. Valladares
- 86' ▲ R. Castro ▼ J. Luna
- 90'+3 Martín Cárcamo
- FT2-0
Đội hình
- 22N. Espinoza 6.9
- 19J. Sills 7.0
- 8P. Vargas 7.2
- 15D. García 6.5
- 11F. Reynero ⇢ 7.3
- 23J. Jaime 7.6
- 10J. Luna ▼ 86' 6.7
- 14I. Rozas 7.0
- 24J. Valladares ▼ 86' 6.9
- 29M. Quinteros ⚽ ▼ 74' 7.2
- 31I. Díaz ⚽ ⇢ ▼ 66' 7.9
Dự bị 7
- 21M. Medel ▲ 66' 6.5
- 27M. López ▲ 74' 6.3
- 16Y. Oyanedel ▲ 86' 6.3
- 7R. Castro ▲ 86' 6.5
- 20D. Tati
- 3B. Romo
- 1R. Leyton
- 1F. Torgnascioli 6.3
- 3F. Campos ▼ 74' 6.2
- 32S. Pereira 6.3
- 24D. Oyarzún 6.6
- 2C. Riquelme 6.2
- 10J. Cuevas 6.2
- 21B. Berríos 6.6
- 18L. Sequeira 6.5
- 28L. Montes ▼ 67' 6.9
- 6Á. Madrid 6.9
- 9M. Campos ▼ 74' 6.6
Dự bị 7
- 19P. Sánchez ▲ 67' 6.7
- 13M. Cárcamo ▲ 74' 6.6
- 29V. Vega ▲ 74' 6.7
- 23J. Espejo
- 8B. Soto
- 30S. Studer
- 17C. González
Thống kê
03⚑2
⚑840
36%Kiểm soát bóng64%
10Dứt điểm12
4Trúng đích2
6Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn5
2Phạt góc8
1Việt vị1
9Phạm lỗi10
3Thẻ vàng4
2Cứu thua2
239Chuyền bóng423
154Chuyền chính xác327
64%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 48 - 30 | +18 | 57 | |
| 2 | 30 | 56 - 39 | +17 | 56 | |
| 3 | 30 | 45 - 29 | +16 | 54 | |
| 4 | 30 | 46 - 40 | +6 | 49 | |
| 5 | 30 | 43 - 42 | +1 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 39 | +3 | 45 | |
| 7 | 30 | 48 - 43 | +5 | 42 | |
| 8 | 30 | 42 - 41 | +1 | 41 | |
| 9 | 30 | 40 - 42 | -2 | 40 | |
| 10 | 30 | 40 - 36 | +4 | 39 | |
| 11 | 30 | 37 - 39 | -2 | 35 | |
| 12 | 30 | 33 - 39 | -6 | 35 | |
| 13 | 30 | 36 - 43 | -7 | 35 | |
| 14 | 30 | 32 - 45 | -13 | 34 | |
| 15 | 30 | 36 - 49 | -13 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 58 | -28 | 23 |
Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu36
34Ghi được56
49Thủng lưới45
1.06Bàn thắng mỗi trận1.56
6Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn18
12Hiệp hai33