U. Catolica vs Deportes Copiapo
Tỷ số chung cuộc: U. Catolica 4-1 Deportes Copiapo tại Primera División, 25 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: U. Catolica thắng 4, hòa 1, Deportes Copiapo thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 25
- Sân vận động
- Estadio Bicentenario Municipal de La Florida, Santiago de Chile
- Phong độ
- LLWWW U. Catolica
- LWLLL Deportes Copiapo
- 2' 0-1 M. Quinteros · Y. Oyanedel
- 17' Yerco Oyanedel
- 24' Leenhan Romero
- 29' ▲ A. Canales ▼ A. Farías
- 35' ▲ F. Reynero ▼ J. Gaete
- 40' Nicolás Vargas
- 45' ▲ D. Carrasco ▼ J. Luna
- 45'+5 A. Canales · L. Romero 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ C. Cuevas ▼ A. Parot
- 46' ▲ J. Rossel ▼ E. Mena
- 58' Alfred Canales
- 63' C. Montes · C. Cuevas 2-1
- 66' ▲ I. Díaz ▼ M. Quinteros
- 66' ▲ M. Araya ▼ F. Torres
- 71' Isaac Díaz
- 71' ▲ F. Arancibia ▼ L. Romero
- 73' Isaac Díaz
- 73' Isaac Díaz
- 77' ▲ G. Kagelmacher ▼ D. Gónzalez
- 85' Diego García
- 89' F. Zampedri · C. Cuevas 3-1
- 90'+2 Cristian Cuevas
- 90'+3 G. Tapia · C. Cuevas 4-1
- FT4-1
Đội hình
- 25S. Pérez 6.7
- 17B. Ampuero 6.9
- 5D. Gónzalez ▼ 77' 6.7
- 24A. Parot ▼ 46' 6.7
- 3E. Mena ▼ 46' 7.0
- 11C. Montes ⚽ 7.2
- 18F. Zuqui 7.3
- 14A. Farías ▼ 29' 6.2
- 20G. Tapia ⚽ 7.5
- 32L. Romero ⇢ ▼ 71' 6.9
- 9F. Zampedri ⚽ 6.6
Dự bị 7
- 6A. Canales ⚽ ▲ 29' 7.3
- 15C. Cuevas ▲ 46' 8.9
- 35J. Rossel ▲ 46' 6.3
- 43F. Arancibia ▲ 71' 6.9
- 22G. Kagelmacher ▲ 77' 6.6
- 13T. Gillier
- 30N. Castillo
- 1R. Leyton 6.3
- 33Y. Andía 6.0
- 8N. Vargas 5.7
- 15D. García 6.2
- 28Y. Oyanedel ⇢ 6.5
- 26F. Torres ▼ 66' 6.3
- 23J. Jaime 6.3
- 32B. Soto 6.2
- 18J. Gaete ▼ 35' 6.7
- 10J. Luna ▼ 45' 6.6
- 29M. Quinteros ⚽ ▼ 66' 7.5
Dự bị 7
- 11F. Reynero ▲ 35' 6.5
- 30D. Carrasco ▲ 45' 5.9
- 31I. Díaz ▲ 66' 4.9
- 4M. Araya ▲ 66' 6.3
- 22N. Espinoza
- 6F. Calisto
- 5F. Manzano
Thống kê
03⚑4
⚑242
70%Kiểm soát bóng30%
8Dứt điểm7
5Trúng đích3
2Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
4Phạt góc2
3Việt vị0
13Phạm lỗi7
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ2
2Cứu thua3
474Chuyền bóng210
411Chuyền chính xác145
87%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 21 | +28 | 67 | |
| 2 | 30 | 53 - 24 | +29 | 65 | |
| 3 | 30 | 53 - 48 | +5 | 48 | |
| 4 | 30 | 46 - 33 | +13 | 46 | |
| 5 | 30 | 44 - 34 | +10 | 46 | |
| 6 | 30 | 53 - 45 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 47 - 41 | +6 | 45 | |
| 8 | 30 | 37 - 34 | +3 | 45 | |
| 9 | 30 | 40 - 34 | +6 | 40 | |
| 10 | 30 | 36 - 39 | -3 | 34 | |
| 11 | 30 | 29 - 40 | -11 | 34 | |
| 12 | 30 | 28 - 44 | -16 | 34 | |
| 13 | 30 | 42 - 51 | -9 | 33 | |
| 14 | 30 | 34 - 53 | -19 | 31 | |
| 15 | 30 | 33 - 62 | -29 | 31 | |
| 16 | 30 | 40 - 61 | -21 | 24 |
Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu33
50Ghi được47
46Thủng lưới66
1.35Bàn thắng mỗi trận1.42
12Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn23
25Hiệp hai26