U. Catolica vs Deportes Copiapo
Tỷ số chung cuộc: U. Catolica 2-2 Deportes Copiapo tại Primera División, 2 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: U. Catolica thắng 4, hòa 1, Deportes Copiapo thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 29
- Sân vận động
- Estadio Santa Laura-Universidad SEK, Santiago de Chile
- Phong độ
- LLWWW U. Catolica
- LWLLL Deportes Copiapo
- 5' 0-1 D. García · A. Ortiz
- 8' A. Aravena · C. Cuevas 1-1
- 14' 1-2 R. Castro · J. Luna
- 23' A. Aravena · C. Montes 2-2
- 28' Fernando Zampedri
- 43' Gary Kagelmacher
- 45'+2 Alfonso Parot
- HT2-2
- 52' Jorge Luna
- 70' ▲ M. López ▼ A. Ortiz
- 71' ▲ J. Ortiz ▼ C. Montes
- 74' Manuel López
- 76' Jorge Ortiz
- 82' ▲ J. Rossel ▼ G. Tapia
- 88' ▲ A. Ríos ▼ I. Rozas
- 90'+4 ▲ D. Gónzalez ▼ G. Kagelmacher
- FT2-2
Đội hình
- 22N. Peranic 6.2
- 17B. Ampuero 6.9
- 55G. Kagelmacher ▼ 90' 6.5
- 24A. Parot 6.3
- 15C. Cuevas ⇢ 7.3
- 8I. Saavedra 6.7
- 20G. Tapia ▼ 82' 6.9
- 10C. Pinares 7.2
- 18A. Aravena ⚽2 8.2
- 35C. Montes ⇢ ▼ 71' 6.3
- 9F. Zampedri 5.9
Dự bị 7
- 27J. Ortiz ▲ 71' 6.2
- 11J. Rossel ▲ 82' 6.3
- 5D. Gónzalez ▲ 90'
- 36N. Letelier
- 14L. Hernández
- 23B. Nieto
- 12T. Gillier
- 22N. Espinoza 6.6
- 4A. Ortiz ⇢ ▼ 70' 6.2
- 8P. Vargas 6.3
- 15D. García ⚽ 6.6
- 11F. Reynero 6.7
- 23J. Jaime 7.2
- 14I. Rozas ▼ 88' 6.9
- 24J. Valladares 7.2
- 29M. Quinteros 6.5
- 10J. Luna ⇢ 7.6
- 7R. Castro ⚽ 7.3
Dự bị 7
- 27M. López ▲ 70' 6.3
- 2A. Ríos ▲ 88' 6.3
- 21M. Medel
- 20D. Tati
- 1R. Leyton
- 16Y. Oyanedel
- 3B. Romo
Thống kê
04⚑8
⚑320
61%Kiểm soát bóng39%
13Dứt điểm9
5Trúng đích5
5Chệch đích2
11Sút trong vòng cấm2
2Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn2
8Phạt góc3
1Việt vị1
12Phạm lỗi14
4Thẻ vàng2
3Cứu thua3
340Chuyền bóng219
254Chuyền chính xác128
75%Chính xác chuyền58%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 48 - 30 | +18 | 57 | |
| 2 | 30 | 56 - 39 | +17 | 56 | |
| 3 | 30 | 45 - 29 | +16 | 54 | |
| 4 | 30 | 46 - 40 | +6 | 49 | |
| 5 | 30 | 43 - 42 | +1 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 39 | +3 | 45 | |
| 7 | 30 | 48 - 43 | +5 | 42 | |
| 8 | 30 | 42 - 41 | +1 | 41 | |
| 9 | 30 | 40 - 42 | -2 | 40 | |
| 10 | 30 | 40 - 36 | +4 | 39 | |
| 11 | 30 | 37 - 39 | -2 | 35 | |
| 12 | 30 | 33 - 39 | -6 | 35 | |
| 13 | 30 | 36 - 43 | -7 | 35 | |
| 14 | 30 | 32 - 45 | -13 | 34 | |
| 15 | 30 | 36 - 49 | -13 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 58 | -28 | 23 |
Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu32
61Ghi được34
54Thủng lưới49
1.42Bàn thắng mỗi trận1.06
11Giữ sạch lưới6
24Trên 2.5 bàn15
31Hiệp hai12