Deportes Copiapo vs U. Catolica
Tỷ số chung cuộc: Deportes Copiapo 1-4 U. Catolica tại Primera División, 14 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Deportes Copiapo thắng 0, hòa 1, U. Catolica thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio Luis Valenzuela Hermosilla, Copiapó
- Phong độ
- LWLLL Deportes Copiapo
- LLWWW U. Catolica
- 17' ▲ R. Leyton ▼ N. Espinoza
- 29' 0-1 F. Zampedri11m
- 45'+11 Ian Toro
- 45'+9 Cristian Cuevas
- 45'+12 0-2 2 F. Zampedri11m
- HT0-2
- 46' ▲ J. Luna ▼ I. Rozas
- 46' ▲ J. Valladares ▼ F. Reynero
- 53' Eugenio Mena
- 56' 0-3 A. Aravena · F. Di Santo
- 70' ▲ B. Rovira ▼ C. Cuevas
- 71' ▲ M. López ▼ R. Castro
- 71' ▲ A. Ríos ▼ I. Toro
- 74' 0-4 C. Pinares · A. Aravena
- 76' ▲ G. Tapia ▼ F. Di Santo
- 88' J. Valladares · M. López 1-4
- 90'+2 ▲ J. Ortiz ▼ C. Pinares
- FT1-4
Đội hình
- 22N. Espinoza ▼ 17' 6.7
- 26J. Contreras 6.7
- 19J. Sills 5.9
- 15D. García 6.6
- 17I. Toro ▼ 71' 5.6
- 23J. Jaime 7.6
- 21M. Medel 6.7
- 11F. Reynero ▼ 46' 6.5
- 14I. Rozas ▼ 46' 6.5
- 7R. Castro ▼ 71' 6.2
- 29M. Quinteros 7.0
Dự bị 7
- 1R. Leyton ▲ 17' 5.9
- 10J. Luna ▲ 46' 7.2
- 24J. Valladares ⚽ ▲ 46' 7.7
- 27M. López ▲ 71' 7.2
- 2A. Ríos ▲ 71' 6.3
- 20D. Tati
- 5L. Cabrera
- 1M. Dituro 7.5
- 23B. Nieto 6.5
- 5D. Gónzalez 7.3
- 24A. Parot 6.6
- 3E. Mena 6.9
- 8I. Saavedra 6.2
- 18A. Aravena ⚽ ⇢ 7.9
- 10C. Pinares ⚽ ▼ 90' 7.3
- 7F. Di Santo ⇢ ▼ 76' 7.5
- 15C. Cuevas ▼ 70' 8.0
- 9F. Zampedri ⚽2 8.2
Dự bị 7
- 16B. Rovira ▲ 70' 6.9
- 20G. Tapia ▲ 76' 6.5
- 27J. Ortiz ▲ 90'
- 32C. Arancibia
- 25P. Pinto
- 22N. Peranic
- 6G. Burdisso
Thống kê
01⚑9
⚑210
47%Kiểm soát bóng53%
18Dứt điểm14
6Trúng đích8
6Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn0
9Phạt góc2
1Việt vị1
15Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
4Cứu thua5
373Chuyền bóng448
297Chuyền chính xác367
80%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 48 - 30 | +18 | 57 | |
| 2 | 30 | 56 - 39 | +17 | 56 | |
| 3 | 30 | 45 - 29 | +16 | 54 | |
| 4 | 30 | 46 - 40 | +6 | 49 | |
| 5 | 30 | 43 - 42 | +1 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 39 | +3 | 45 | |
| 7 | 30 | 48 - 43 | +5 | 42 | |
| 8 | 30 | 42 - 41 | +1 | 41 | |
| 9 | 30 | 40 - 42 | -2 | 40 | |
| 10 | 30 | 40 - 36 | +4 | 39 | |
| 11 | 30 | 37 - 39 | -2 | 35 | |
| 12 | 30 | 33 - 39 | -6 | 35 | |
| 13 | 30 | 36 - 43 | -7 | 35 | |
| 14 | 30 | 32 - 45 | -13 | 34 | |
| 15 | 30 | 36 - 49 | -13 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 58 | -28 | 23 |
Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu43
34Ghi được61
49Thủng lưới54
1.06Bàn thắng mỗi trận1.42
6Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn24
12Hiệp hai31