Deportes Copiapo vs U. Catolica
Tỷ số chung cuộc: Deportes Copiapo 0-1 U. Catolica tại Primera División, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Deportes Copiapo thắng 0, hòa 1, U. Catolica thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio Luis Valenzuela Hermosilla, Copiapó
- Phong độ
- LWLLL Deportes Copiapo
- LLWWW U. Catolica
- 7' Maximiliano Quinteros
- 23' Isaac Díaz
- HT0-0
- 46' ▲ L. Menossi ▼ J. Torres
- 49' Bryan Soto
- 58' ▲ A. Aravena ▼ C. Montes
- 58' ▲ F. Zampedri ▼ N. Castillo
- 69' ▲ Y. González ▼ B. Soto
- 69' ▲ J. Gaete ▼ I. Díaz
- 72' ▲ C. Cuevas ▼ C. Pinares
- 76' 0-1 G. Tapia · F. Zampedri
- 81' ▲ T. Figueroa ▼ M. Quinteros
- 81' ▲ L. Pais ▼ B. Nieto
- 83' ▲ F. Torres ▼ Á. Cazula
- 85' ▲ A. Parot ▼ A. Canales
- 90'+4 Eugenio Mena
- FT0-1
Đội hình
- 22N. Espinoza 6.7
- 17B. Nieto ▼ 81' 7.0
- 2Á. Cazula ▼ 83' 7.0
- 30D. Carrasco 6.9
- 28Y. Oyanedel 6.7
- 23J. Jaime 7.5
- 8N. Vargas 7.0
- 32B. Soto ▼ 69' 6.9
- 10J. Luna 7.2
- 31I. Díaz ▼ 69' 6.7
- 29M. Quinteros ▼ 81' 6.6
Dự bị 7
- 20Y. González ▲ 69' 6.2
- 18J. Gaete ▲ 69' 6.7
- 9T. Figueroa ▲ 81' 6.7
- 7L. Pais ▲ 81' 6.3
- 26F. Torres ▲ 83' 6.2
- 6F. Calisto
- 1R. Leyton
- 13T. Gillier 7.7
- 29A. Astudillo 7.3
- 5D. Gónzalez 7.3
- 22G. Kagelmacher 7.2
- 3E. Mena 7.3
- 10C. Pinares ▼ 72' 7.3
- 7J. Torres ▼ 46' 6.9
- 6A. Canales ▼ 85' 6.9
- 11C. Montes ▼ 58' 6.6
- 30N. Castillo ▼ 58' 6.7
- 20G. Tapia ⚽ 7.6
Dự bị 7
- 8L. Menossi ▲ 46' 6.9
- 18A. Aravena ▲ 58' 6.7
- 9F. Zampedri ▲ 58' 6.9
- 15C. Cuevas ▲ 72' 6.7
- 24A. Parot ▲ 85' 6.3
- 19B. González
- 1V. Bernedo
Thống kê
02⚑7
⚑210
40%Kiểm soát bóng60%
15Dứt điểm14
3Trúng đích3
9Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn4
7Phạt góc2
2Việt vị1
8Phạm lỗi6
2Thẻ vàng1
2Cứu thua3
259Chuyền bóng418
188Chuyền chính xác359
73%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 21 | +28 | 67 | |
| 2 | 30 | 53 - 24 | +29 | 65 | |
| 3 | 30 | 53 - 48 | +5 | 48 | |
| 4 | 30 | 46 - 33 | +13 | 46 | |
| 5 | 30 | 44 - 34 | +10 | 46 | |
| 6 | 30 | 53 - 45 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 47 - 41 | +6 | 45 | |
| 8 | 30 | 37 - 34 | +3 | 45 | |
| 9 | 30 | 40 - 34 | +6 | 40 | |
| 10 | 30 | 36 - 39 | -3 | 34 | |
| 11 | 30 | 29 - 40 | -11 | 34 | |
| 12 | 30 | 28 - 44 | -16 | 34 | |
| 13 | 30 | 42 - 51 | -9 | 33 | |
| 14 | 30 | 34 - 53 | -19 | 31 | |
| 15 | 30 | 33 - 62 | -29 | 31 | |
| 16 | 30 | 40 - 61 | -21 | 24 |
Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu37
47Ghi được50
66Thủng lưới46
1.42Bàn thắng mỗi trận1.35
6Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn18
26Hiệp hai25