Nublense
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
O'Higgins

Nublense vs O'Higgins

Tỷ số chung cuộc: Nublense 2-2 O'Higgins tại Primera División, 2 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nublense thắng 4, hòa 2, O'Higgins thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 26
Sân vận động
Estadio Bicentenario Municipal Nelson Oyarzún, Chillán
Trọng tài
R. Carvajal
Phong độ
WWLLL Nublense
DLWLW O'Higgins
  1. 19' A. Aravena · P. Vargas 1-0
  2. 28' Alexander Aravena
  3. 35' Diego González
  4. 38' Fausto Grillo
  5. 42' 1-1 F. Barcelo · M. Marín
  6. HT1-1
  7. 70' P. Rubio M. Moya
  8. 70' R. Cisterna M. Rivera
  9. 73' D. Fernández J. Fuentes
  10. 74' N. Guerra · R. Cisterna 2-1
  11. 78' F. Castro C. Moya
  12. 78' F. Arancibia G. Lodico
  13. 82' E. Guerrero A. Aravena
  14. 85' Rodrigo Cisterna
  15. 88' B. Provoste L. Reyes
  16. 89' M. Pinto N. Guerra
  17. 89' E. Moreira F. Barcelo
  18. 90'+1 Matías Marín
  19. 90'+1 Diego González
  20. 90'+1 Diego González
  21. 90'+7 2-2 E. Moreira · M. Donoso
  22. FT2-2

Đội hình

Nublense Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. García
  1. 1N. Pérez 7.3
  2. 5R. Caroca 6.7
  3. 18B. Cerezo 7.3
  4. 11F. Cordero 6.2
  5. 6L. Reyes ▼ 88' 7.0
  6. 8P. Vargas 7.0
  7. 28M. Rivera ▼ 70' 6.9
  8. 20F. Mateos 7.3
  9. 30M. Moya ▼ 70' 6.7
  10. 9N. Guerra ▼ 89' 7.3
  11. 16A. Aravena ▼ 82' 7.7

Dự bị 7

  1. 12P. Rubio ▲ 70' 6.7
  2. 22R. Cisterna ▲ 70' 7.0
  3. 17E. Guerrero ▲ 82' 6.2
  4. 10B. Provoste ▲ 88' 6.5
  5. 27M. Pinto ▲ 89' 6.9
  6. 25H. Muñoz
  7. 23N. Kimura
O'Higgins Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Soso
  1. 31A. Martín 6.5
  2. 6J. Fuentes ▼ 73' 7.7
  3. 37F. Grillo 6.2
  4. 4D. González 6.5
  5. 13C. Moya ▼ 78' 6.2
  6. 32G. Lodico ▼ 78' 7.0
  7. 20M. Marín 7.7
  8. 9M. Donoso 7.3
  9. 22F. Barcelo ▼ 89' 7.3
  10. 7F. Hormazabal 6.9
  11. 30A. Díaz 7.3

Dự bị 7

  1. 21D. Fernández ▲ 73' 6.0
  2. 11F. Castro ▲ 78' 6.7
  3. 28F. Arancibia ▲ 78' 6.3
  4. 33E. Moreira ▲ 89' 7.2
  5. 23B. Torrealba
  6. 1D. Carreño
  7. 18D. Carrasco

Thống kê

013
141
52%Kiểm soát bóng48%
14Dứt điểm18
4Trúng đích9
7Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm10
3Bị chặn4
3Phạt góc1
7Phạm lỗi14
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
7Cứu thua2
420Chuyền bóng365
310Chuyền chính xác266
74%Chính xác chuyền73%

So sánh

38Trận đấu34
54Ghi được34
40Thủng lưới36
1.42Bàn thắng mỗi trận1
9Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn13
35Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu