Nublense vs O'Higgins
Tỷ số chung cuộc: Nublense 0-1 O'Higgins tại Primera División, 25 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Nublense thắng 4, hòa 1, O'Higgins thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 12
- Phong độ
- WWLLL Nublense
- LDLWL O'Higgins
- 7' Juan Leiva
- 24' Gonzalo Sosa
- 24' Gonzalo Sosa
- 26' Jovany Campusano
- 43' ▲ J. Montecinos ▼ J. Diaz
- HT0-0
- 53' 0-1 J. Montecinos
- 62' Carlos Labrín
- 64' ▲ F. Mateos ▼ D. Saavedra
- 65' ▲ P. Sanchez ▼ P. Rubio
- 72' Osvaldo Bosso
- 74' ▲ I. Rozas ▼ M. Plaza
- 74' ▲ A. Castillo ▼ E. Calderon
- 81' ▲ C. Morales ▼ R. Godoy
- 82' ▲ D. Sanhueza ▼ R. Gonzalez
- 82' ▲ L. Molina ▼ G. Graciani
- FT0-1
Đội hình
- 1N. Perez
- 27R. Gonzalez▼ 82'
- 2C. Labrin
- 4O. Bosso Torres
- 14J. Campusano
- 8G. Graciani▼ 82'
- 5E. Valencia
- 13D. Saavedra▼ 64'
- 22M. Plaza▼ 74'
- 9G. Sosa
- 12P. Rubio▼ 65'
Dự bị 7
- 30D. Tapia
- 6P. Calderon
- 16D. Sanhueza▲ 82'
- 20F. Mateos▲ 64'
- 10I. Rozas▲ 74'
- 11P. Sanchez▲ 65'
- 28L. Molina▲ 82'
- 31O. Carabali
- 17M. Gonzalez
- 22A. Robledo
- 14J. Diaz▼ 43'
- 6L. Pavez
- 32M. Lugo
- 11J. Leiva
- 3F. Faundez
- 10B. Rabello
- 26R. Godoy▼ 81'
- 28E. Calderon▼ 74'
Dự bị 7
- 1J. Deschamps
- 2C. Morales▲ 81'
- 5G. Pinto
- 8J. Montecinos▲ 43'
- 9A. Castillo▲ 74'
- 19L. Benegas
- 29B. Molina
Thống kê
04⚑6
⚑300
59%Kiểm soát bóng41%
13Dứt điểm9
3Trúng đích5
5Chệch đích3
5Bị chặn1
6Phạt góc3
7Việt vị1
12Phạm lỗi10
4Thẻ vàng0
4Cứu thua3
435Chuyền bóng292
76%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 17 | +32 | 75 | |
| 2 | 30 | 44 - 26 | +18 | 58 | |
| 3 | 30 | 43 - 34 | +9 | 56 | |
| 4 | 30 | 58 - 32 | +26 | 55 | |
| 5 | 30 | 51 - 43 | +8 | 52 | |
| 6 | 30 | 42 - 31 | +11 | 49 | |
| 7 | 30 | 38 - 38 | 0 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 36 | +10 | 44 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 33 | |
| 11 | 30 | 36 - 43 | -7 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 39 | -11 | 29 | |
| 13 | 30 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 34 - 60 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 33 - 58 | -25 | 21 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Liga de Ascenso
So sánh
43Trận đấu37
52Ghi được50
60Thủng lưới40
1.21Bàn thắng mỗi trận1.35
10Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn14
27Hiệp hai33