O'Higgins
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Nublense

O'Higgins vs Nublense

Tỷ số chung cuộc: O'Higgins 1-0 Nublense tại Primera División, 24 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: O'Higgins thắng 4, hòa 2, Nublense thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 11
Sân vận động
Estadio El Teniente, Rancagua
Trọng tài
R. Carvajal
Phong độ
DLWLW O'Higgins
WWLLL Nublense
  1. 5' L. Del Pinophản lưới 1-0
  2. 18' Carlos Muñoz
  3. 41' C. Castillo J. Fuentes
  4. HT1-0
  5. 46' S. Ubilla D. Fernández
  6. 53' Gastón Lódico
  7. 53' M. Moya R. Cisterna
  8. 57' Nicolás Vargas
  9. 65' A. Aravena N. Guerra
  10. 65' I. Rozas M. Rivera
  11. 66' D. Carrasco R. Guzmán
  12. 70' Iván Rozas
  13. 73' Alexis Martín Arias
  14. 74' Nicolás Vargas
  15. 74' Nicolás Vargas
  16. 76' M. Pinto P. Rubio
  17. 76' R. Caroca L. Reyes
  18. 83' Moisés González
  19. 85' A. Díaz G. Lodico
  20. 85' F. Arancibia F. Castro
  21. FT1-0

Đội hình

O'Higgins Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Soso
  1. 31A. Martín 6.9
  2. 6J. Fuentes ▼ 41' 6.7
  3. 37F. Grillo 7.0
  4. 15R. Guzmán ▼ 66' 7.3
  5. 8P. Hernández 6.7
  6. 21D. Fernández ▼ 46' 6.9
  7. 32G. Lodico ▼ 85' 7.2
  8. 27M. González 6.9
  9. 26C. Muñoz 6.9
  10. 11F. Castro ▼ 85' 6.7
  11. 7F. Hormazabal 7.3

Dự bị 7

  1. 2C. Castillo ▲ 41' 6.9
  2. 10S. Ubilla ▲ 46' 6.9
  3. 18D. Carrasco ▲ 66' 6.6
  4. 30A. Díaz ▲ 85' 6.3
  5. 28F. Arancibia ▲ 85' 6.7
  6. 16L. Ureta
  7. 23B. Torrealba
Nublense Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: J. García
  1. 25H. Muñoz 6.9
  2. 18B. Cerezo 7.0
  3. 15L. Del Pino 6.3
  4. 11F. Cordero 7.7
  5. 6L. Reyes ▼ 76' 6.7
  6. 8P. Vargas 6.2
  7. 28M. Rivera ▼ 65' 6.7
  8. 20F. Mateos 6.5
  9. 22R. Cisterna ▼ 53' 6.7
  10. 12P. Rubio ▼ 76' 6.6
  11. 9N. Guerra ▼ 65' 6.5

Dự bị 7

  1. 30M. Moya ▲ 53' 6.9
  2. 16A. Aravena ▲ 65' 6.3
  3. 21I. Rozas ▲ 65' 6.0
  4. 27M. Pinto ▲ 76' 6.3
  5. 5R. Caroca ▲ 76' 6.3
  6. 7F. Reynero
  7. 1N. Pérez

Thống kê

043
531
36%Kiểm soát bóng64%
9Dứt điểm11
4Trúng đích2
4Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn3
3Phạt góc5
0Việt vị3
13Phạm lỗi10
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua4
279Chuyền bóng484
181Chuyền chính xác355
65%Chính xác chuyền73%

So sánh

34Trận đấu38
34Ghi được54
36Thủng lưới40
1Bàn thắng mỗi trận1.42
13Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn20
13Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu