O'Higgins vs Nublense
Tỷ số chung cuộc: O'Higgins 4-2 Nublense tại Primera División, 8 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: O'Higgins thắng 3, hòa 1, Nublense thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 27
- Sân vận động
- Estadio El Teniente, Rancagua
- Phong độ
- DLWLW O'Higgins
- WWLLL Nublense
- 12' M. Romero · Martin Sarrafiore 1-0
- 26' Gabriel Graciani
- 27' Gabriel Graciani
- 37' 1-1 F. Mateos11m
- 41' ▲ D. Sanhueza ▼ J. Campusano
- 44' Nicola Pérez
- 45'+2 Alan Robledo
- HT1-1
- 46' Giovanny Avalos
- 46' ▲ F. Gonzalez ▼ A. Robledo
- 46' ▲ E. Calderon ▼ M. Romero
- 50' Pablo Calderón
- 62' ▲ M. Plaza ▼ F. Mateos
- 62' ▲ P. Rubio ▼ P. Sanchez
- 64' 1-2 M. Plaza · D. Sanhueza
- 66' ▲ J. Tapia ▼ R. Godoy
- 75' B. Rabello · L. Pavez 2-2
- 79' Bryan Rabello
- 79' ▲ R. Gonzalez ▼ G. Avalos
- 79' ▲ S. A. Valencia Cisternas ▼ D. Saavedra
- 80' L. Pavez · E. Calderon 3-2
- 81' Patricio Rubio
- 84' ▲ G. Pinto ▼ B. Rabello
- 90'+1 ▲ N. Garrido ▼ Martin Sarrafiore
- 90' F. Gonzalez11m 4-2
- FT4-2
Đội hình
- 31O. Carabali
- 3F. Faundez
- 17M. Gonzalez
- 14J. Diaz
- 6L. Pavez
- 32M. Lugo
- 22A. Robledo▼ 46'
- 7Martin Sarrafiore▼ 90'
- 10B. Rabello▼ 84'
- 26R. Godoy▼ 66'
- 23M. Romero▼ 46'
Dự bị 7
- 1J. Deschamps
- 5G. Pinto▲ 84'
- 21N. Garrido▲ 90'
- 24F. Gonzalez▲ 46'
- 27J. Movillo
- 28E. Calderon▲ 46'
- 30J. Tapia▲ 66'
- 1N. Perez
- 18B. Cerezo
- 6P. Calderon
- 4O. Bosso Torres
- 14J. Campusano▼ 41'
- 13D. Saavedra▼ 79'
- 21L. Reyes
- 20F. Mateos▼ 62'
- 11P. Sanchez▼ 62'
- 8G. Graciani
- 29G. Avalos▼ 79'
Dự bị 7
- 30D. Tapia
- 16D. Sanhueza▲ 41'
- 27R. Gonzalez▲ 79'
- 15S. A. Valencia Cisternas▲ 79'
- 22M. Plaza▲ 62'
- 7B. Oyarzo Munoz
- 12P. Rubio▲ 62'
Thống kê
01⚑3
⚑041
62%Kiểm soát bóng38%
14Dứt điểm8
5Trúng đích4
4Chệch đích4
5Bị chặn0
3Phạt góc0
0Việt vị2
11Phạm lỗi13
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua1
412Chuyền bóng252
82%Chính xác chuyền71%
2.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.08
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 17 | +32 | 75 | |
| 2 | 30 | 44 - 26 | +18 | 58 | |
| 3 | 30 | 43 - 34 | +9 | 56 | |
| 4 | 30 | 58 - 32 | +26 | 55 | |
| 5 | 30 | 51 - 43 | +8 | 52 | |
| 6 | 30 | 42 - 31 | +11 | 49 | |
| 7 | 30 | 38 - 38 | 0 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 36 | +10 | 44 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 33 | |
| 11 | 30 | 36 - 43 | -7 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 39 | -11 | 29 | |
| 13 | 30 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 34 - 60 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 33 - 58 | -25 | 21 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Liga de Ascenso
So sánh
37Trận đấu43
50Ghi được52
40Thủng lưới60
1.35Bàn thắng mỗi trận1.21
14Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn19
33Hiệp hai27