Colo Colo vs Universidad de Chile
Tỷ số chung cuộc: Colo Colo 4-1 Universidad de Chile tại Primera División, 6 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Colo Colo thắng 4, hòa 3, Universidad de Chile thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Monumental David Arellano, Santiago de Chile
- Trọng tài
- R. Tobar
- Phong độ
- DWWWD Colo Colo
- WWLLW Universidad de Chile
- 10' B. Tapiaphản lưới 1-0
- 13' G. Costa 2-0
- 15' E. Pavez · J. Lucero 3-0
- 28' Gabriel Costa
- HT3-0
- 46' ▲ J. Vargas ▼ J. Fernándes
- 46' ▲ F. Gallegos ▼ Á. Brun
- 47' Marcelo Morales
- 55' G. Costa · J. Lucero 4-0
- 60' Cristian Palacios
- 63' ▲ P. Aránguiz ▼ D. Osorio
- 66' ▲ J. Rojas ▼ Ó. Opazo
- 68' Ronnie Fernández
- 71' 4-1 C. Palacios11m
- 75' ▲ M. Bolados ▼ P. Solari
- 75' ▲ C. Moya ▼ C. Palacios
- 76' ▲ M. Zaldivia ▼ L. Gil
- 82' ▲ C. Villanueva ▼ G. Costa
- 82' ▲ C. Santos ▼ J. Lucero
- 84' Ronnie Fernández
- 86' Camilo Moya
- 87' Camilo Moya
- 90'+3 Bastian Tapia
- FT4-1
Đội hình
- 1B. Cortés 7.3
- 16Ó. Opazo ▼ 66' 7.0
- 17G. Suazo 6.5
- 15E. Amor 6.2
- 37M. Falcón 7.3
- 23E. Pavez ⚽ 7.2
- 6C. Fuentes 6.9
- 8G. Costa ⚽2 ▼ 82' 8.6
- 5L. Gil ▼ 76' 7.2
- 9J. Lucero ⇢2 ▼ 82' 8.2
- 36P. Solari ▼ 75' 7.3
Dự bị 7
- 2J. Rojas ▲ 66' 6.5
- 11M. Bolados ▲ 75' 7.0
- 4M. Zaldivia ▲ 76' 6.6
- 26C. Villanueva ▲ 82' 6.7
- 10C. Santos ▲ 82' 6.6
- 20A. Oroz
- 12O. Carabalí
- 12H. Galíndez 6.7
- 3I. Tapia 6.3
- 6Y. Andía 5.9
- 21B. Tapia 6.2
- 23Marcelo Morales 5.5
- 14F. Seymour 6.5
- 26Á. Brun ▼ 46' 6.5
- 24D. Osorio ▼ 63' 6.9
- 9J. Fernándes ▼ 46' 6.5
- 11C. Palacios ⚽ ▼ 75' 5.6
- 19R. Fernández 7.6
Dự bị 7
- 10J. Vargas ▲ 46' 6.7
- 15F. Gallegos ▲ 46' 6.9
- 8P. Aránguiz ▲ 63' 6.5
- 13C. Moya ▲ 75' 6.3
- 25C. Campos
- 5J. Carrasco
- 16S. Contreras
Thống kê
01⚑6
⚑532
47%Kiểm soát bóng53%
19Dứt điểm15
8Trúng đích6
8Chệch đích8
12Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn1
6Phạt góc5
1Việt vị0
7Phạm lỗi11
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ2
5Cứu thua5
279Chuyền bóng322
222Chuyền chính xác239
80%Chính xác chuyền74%
So sánh
46Trận đấu38
84Ghi được44
42Thủng lưới57
1.83Bàn thắng mỗi trận1.16
20Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn19
35Hiệp hai23