Universidad de Chile vs Colo Colo
Tỷ số chung cuộc: Universidad de Chile 2-1 Colo Colo tại Primera División, 12 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Universidad de Chile thắng 3, hòa 3, Colo Colo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio Nacional Julio Martínez Prádanos, Santiago de Chile
- Phong độ
- WWLLW Universidad de Chile
- DWWWD Colo Colo
- 6' ▲ F. Calderon ▼ N. Ramirez
- 29' Lucas Assadi
- 33' C. Aranguiz11m 1-0
- 36' Lucas Cepeda
- 39' 1-1 C. Aquino11m
- HT1-1
- 54' Emiliano Amor
- 56' C. Aranguiz11m 2-1
- 59' Sebastián Vegas
- 65' Charles Aránguiz
- 65' Esteban Pavez
- 69' ▲ N. Guerra ▼ R. Contreras
- 69' ▲ M. Diaz ▼ C. Aranguiz
- 73' Marcelo Díaz
- 78' ▲ B. Gutierrez ▼ V. Mendez
- 78' ▲ A. Oroz ▼ S. Vegas
- 85' ▲ M. Bolados ▼ C. Aquino
- 87' Maximiliano Guerrero
- 90'+4 Nicolás Guerra
- 90'+1 Marcelo Díaz
- 90'+1 Marcelo Díaz
- 90'+1 Esteban Pavez
- 90'+1 Esteban Pavez
- 90'+6 ▲ N. Fernandez ▼ L. Assadi
- 90'+6 ▲ G. Montes ▼ M. G. Guerrero Pena
- FT2-1
Đội hình
- 25G. Castellon
- 17F. Hormazabal
- 5N. Ramirez▼ 6'
- 22M. Zaldivia
- 7M. G. Guerrero Pena▼ 90'
- 8I. E. Poblete Zuniga
- 19J. Altamirano
- 20C. Aranguiz▼ 69'
- 16M. Sepulveda
- 27R. Contreras▼ 69'
- 10L. Assadi▼ 90'
Dự bị 7
- 1C. Toselli
- 2F. Calderon▲ 6'
- 6N. Fernandez▲ 90'
- 11N. Guerra▲ 69'
- 21M. Diaz▲ 69'
- 23I. A. Vasquez Gonzalez
- 30G. Montes▲ 90'
- 30F. De Paul
- 4A. Saldivia
- 15E. Amor
- 6S. Vegas▼ 78'
- 21E. Wiemberg
- 5V. Mendez▼ 78'
- 8E. Pavez
- 34V. Pizarro
- 10C. Aquino▼ 85'
- 32L. Cepeda
- 19S. Rodriguez
Dự bị 7
- 1B. Cortes
- 2J. Villagra
- 3D. Gutierrez
- 13B. Gutierrez▲ 78'
- 7F. Marchant
- 20A. Oroz▲ 78'
- 11M. Bolados▲ 85'
Thống kê
15⚑1
⚑441
44%Kiểm soát bóng56%
10Dứt điểm10
4Trúng đích4
4Chệch đích4
2Bị chặn2
1Phạt góc4
0Việt vị2
14Phạm lỗi17
5Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ1
3Cứu thua2
258Chuyền bóng326
74%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 17 | +32 | 75 | |
| 2 | 30 | 44 - 26 | +18 | 58 | |
| 3 | 30 | 43 - 34 | +9 | 56 | |
| 4 | 30 | 58 - 32 | +26 | 55 | |
| 5 | 30 | 51 - 43 | +8 | 52 | |
| 6 | 30 | 42 - 31 | +11 | 49 | |
| 7 | 30 | 38 - 38 | 0 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 36 | +10 | 44 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 33 | |
| 11 | 30 | 36 - 43 | -7 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 39 | -11 | 29 | |
| 13 | 30 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 34 - 60 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 33 - 58 | -25 | 21 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Liga de Ascenso
So sánh
56Trận đấu46
106Ghi được60
59Thủng lưới66
1.89Bàn thắng mỗi trận1.3
15Giữ sạch lưới12
32Trên 2.5 bàn26
61Hiệp hai34