Universidad de Chile vs Colo Colo
Tỷ số chung cuộc: Universidad de Chile 1-1 Colo Colo tại Primera División, 2 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Universidad de Chile thắng 3, hòa 3, Colo Colo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 23
- Sân vận động
- Estadio Santa Laura-Universidad SEK, Santiago de Chile
- Phong độ
- WWLLW Universidad de Chile
- DWWWD Colo Colo
- 27' 0-1 L. Benegas · M. Bolados
- 29' I. Tapia · L. Fernández 1-1
- 43' Nery Domínguez
- HT1-1
- 56' Ignacio Tapia
- 56' Leandro Benegas
- 62' Carlos Palacios
- 64' Carlos Palacios
- 65' ▲ A. Oroz ▼ M. Bolados
- 68' ▲ R. Huerta ▼ J. Fuentealba
- 74' ▲ Ó. Opazo ▼ V. Pizarro
- 75' Marcelo Morales
- 79' ▲ V. Fernández ▼ M. Morales
- 80' Óscar Opazo
- 86' ▲ M. Moya ▼ L. Gil
- 86' ▲ A. Bouzat ▼ C. Palacios
- 89' ▲ L. Assadi ▼ F. Mateos
- FT1-1
Đội hình
- 13C. Toselli
- 23N. Domínguez
- 17L. Casanova
- 3I. Tapia
- 19J. Gómez
- 27J. Fuentealba▼ 68'
- 5E. Ojeda
- 20F. Mateos▼ 89'
- 14M. Morales▼ 79'
- 16N. Guerra
- 9L. Fernández
Dự bị 7
- 24R. Huerta▲ 68'
- 15V. Fernández▲ 79'
- 10L. Assadi▲ 89'
- 18F. Lobos
- 6Y. Andía
- 1C. Campos
- 29R. Cordero
- 1B. Cortés
- 6C. Fuentes
- 4A. Saldivia
- 37M. Falcón
- 21É. Wiemberg
- 34V. Pizarro▼ 74'
- 8E. Pavez
- 5L. Gil▼ 86'
- 11M. Bolados▼ 65'
- 22L. Benegas
- 7C. Palacios▼ 86'
Dự bị 7
- 20A. Oroz▲ 65'
- 32Ó. Opazo▲ 74'
- 26M. Moya▲ 86'
- 18A. Bouzat▲ 86'
- 30F. De Paul
- 3D. Gutiérrez
- 13B. Gutiérrez
Thống kê
03⚑3
⚑230
42%Kiểm soát bóng58%
10Dứt điểm15
2Trúng đích4
5Chệch đích9
7Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn2
3Phạt góc2
7Việt vị3
10Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
2Cứu thua1
231Chuyền bóng333
117Chuyền chính xác203
51%Chính xác chuyền61%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 48 - 30 | +18 | 57 | |
| 2 | 30 | 56 - 39 | +17 | 56 | |
| 3 | 30 | 45 - 29 | +16 | 54 | |
| 4 | 30 | 46 - 40 | +6 | 49 | |
| 5 | 30 | 43 - 42 | +1 | 47 | |
| 6 | 30 | 42 - 39 | +3 | 45 | |
| 7 | 30 | 48 - 43 | +5 | 42 | |
| 8 | 30 | 42 - 41 | +1 | 41 | |
| 9 | 30 | 40 - 42 | -2 | 40 | |
| 10 | 30 | 40 - 36 | +4 | 39 | |
| 11 | 30 | 37 - 39 | -2 | 35 | |
| 12 | 30 | 33 - 39 | -6 | 35 | |
| 13 | 30 | 36 - 43 | -7 | 35 | |
| 14 | 30 | 32 - 45 | -13 | 34 | |
| 15 | 30 | 36 - 49 | -13 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 58 | -28 | 23 |
Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu49
56Ghi được75
50Thủng lưới51
1.56Bàn thắng mỗi trận1.53
9Giữ sạch lưới19
21Trên 2.5 bàn19
28Hiệp hai41