Santiago Wanderers vs Universidad de Chile
Tỷ số chung cuộc: Santiago Wanderers 2-1 Universidad de Chile tại Primera División, 29 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Santiago Wanderers thắng 1, hòa 0, Universidad de Chile thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 23
- Sân vận động
- Estadio Elías Figueroa Brander, Valparaíso
- Trọng tài
- F. González
- Phong độ
- DWWWL Santiago Wanderers
- WWLLW Universidad de Chile
- 9' Ronnie Fernández
- 10' Ramón Arias
- 11' R. Fernández11m 1-0
- 25' M. Marín 2-0
- HT2-0
- 48' Matías Marín
- 51' 2-1 J. Larrivey · Y. Andía
- 61' Sebastián Galani
- 64' ▲ W. Gama ▼ N. Canelón
- 64' ▲ P. Guajardo ▼ A. Jara
- 64' ▲ J. Pereyra ▼ D. Arce
- 71' Marcelo Morales
- 72' ▲ P. Aránguiz ▼ J. Fernándes
- 72' ▲ G. Espinoza ▼ C. Moya
- 74' ▲ F. Kidd ▼ F. Alvarado
- 79' ▲ N. Luján ▼ F. Lobos
- 83' ▲ G. Rojas ▼ M. Marín
- 86' Fernando de Paul
- 90'+8 Marcelo Morales
- 90'+8 Marcelo Morales
- FT2-1
Đội hình
- 12M. Viana 6.7
- 4J. Aja 7.0
- 24L. García 7.2
- 6F. Alvarado ▼ 74' 6.6
- 10D. Arce ▼ 64' 6.6
- 8M. Marín ⚽ ▼ 83' 7.5
- 15M. Villarroel 6.7
- 26A. Jara ▼ 64' 6.7
- 19R. Fernández ⚽ 6.6
- 7N. Canelón ▼ 64' 6.3
- 20V. Espinoza 6.7
Dự bị 7
- 17W. Gama ▲ 64' 6.9
- 31P. Guajardo ▲ 64' 6.5
- 21J. Pereyra ▲ 64' 6.5
- 13F. Kidd ▲ 74' 6.9
- 22G. Rojas ▲ 83' 6.9
- 2E. Navarrete
- 30C. Fuentes
- 1F. De Paul 6.9
- 4O. González 6.7
- 5R. Arias 6.2
- 6Y. Andía ⇢ 6.9
- 29Marcelo Morales 6.7
- 10M. Cañete 6.9
- 7S. Galani 6.9
- 13C. Moya ▼ 72' 6.5
- 20J. Larrivey ⚽ 7.3
- 9J. Fernándes ▼ 72' 6.6
- 18F. Lobos ▼ 79' 6.7
Dự bị 7
- 22P. Aránguiz ▲ 72' 6.7
- 21G. Espinoza ▲ 72' 6.3
- 28N. Luján ▲ 79' 6.5
- 14L. Del Pino
- 17L. Casanova
- 30C. Campos
- 36L. Assadi
Thống kê
01⚑3
⚑951
39%Kiểm soát bóng61%
9Dứt điểm9
5Trúng đích2
3Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn5
3Phạt góc9
2Việt vị1
23Phạm lỗi14
1Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
243Chuyền bóng357
139Chuyền chính xác249
57%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 65 - 34 | +31 | 68 | |
| 2 | 32 | 49 - 26 | +23 | 62 | |
| 3 | 32 | 39 - 31 | +8 | 54 | |
| 4 | 32 | 41 - 40 | +1 | 51 | |
| 5 | 32 | 48 - 50 | -2 | 48 | |
| 6 | 32 | 34 - 36 | -2 | 47 | |
| 7 | 32 | 49 - 37 | +12 | 44 | |
| 8 | 32 | 48 - 50 | -2 | 41 | |
| 9 | 32 | 40 - 39 | +1 | 40 | |
| 10 | 32 | 40 - 42 | -2 | 39 | |
| 11 | 32 | 34 - 37 | -3 | 39 | |
| 12 | 32 | 29 - 35 | -6 | 39 | |
| 13 | 32 | 31 - 41 | -10 | 38 | |
| 14 | 32 | 39 - 51 | -12 | 38 | |
| 15 | 32 | 37 - 39 | -2 | 37 | |
| 16 | 32 | 36 - 41 | -5 | 37 | |
| 17 | 32 | 24 - 54 | -30 | 21 |
Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu34
24Ghi được35
56Thủng lưới40
0.73Bàn thắng mỗi trận1.03
3Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn14
9Hiệp hai23