Santiago Wanderers vs Universidad de Chile
Tỷ số chung cuộc: Santiago Wanderers 1-2 Universidad de Chile tại Primera División, 15 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Santiago Wanderers thắng 1, hòa 0, Universidad de Chile thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Elías Figueroa Brander, Valparaíso
- Trọng tài
- C. Garay
- Phong độ
- DWWWL Santiago Wanderers
- WWLLW Universidad de Chile
- 21' Camilo Moya
- 42' G. Lanaro11m 1-0
- 45' Bernardo Cerezo
- 45' Luis García
- HT1-0
- 46' ▲ M. Medel ▼ M. Marín
- 51' Nicolás Guerra
- 54' ▲ L. Casanova ▼ J. Beausejour
- 57' Cristóbal Campos
- 67' 1-1 P. Aránguiz11m
- 72' ▲ G. Espinoza ▼ F. Cornejo
- 73' 1-2 N. Guerra · L. Casanova
- 78' Luis Mago
- 81' ▲ N. Canelón ▼ L. García
- 87' ▲ J. Zacaría ▼ N. Guerra
- 90' Mauricio Viana
- FT1-2
Đội hình
- 12M. Viana 6.5
- 19E. Luna 6.8
- 5F. Alarcón 7.2
- 8B. Cerezo 6.3
- 24L. García ▼ 81' 6.9
- 22J. Miño 6.7
- 15M. Marín ▼ 46' 6.1
- 9G. Lanaro ⚽ 7.3
- 14S. Ubilla 6.9
- 27J. Soto 6.5
- 29C. Rotondi 7.1
Dự bị 7
- 21M. Medel ▲ 46' 6.8
- 11N. Canelón ▲ 81' 6.6
- 1C. Fuentes
- 31A. Herrera
- 7M. Fernández
- 3D. Gónzalez
- 17E. García
- 1F. De Paul 7.1
- 6M. Rodríguez 6.7
- 15J. Beausejour ▼ 54' 6.3
- 3D. Carrasco 6.3
- 14L. Del Pino 5.8
- 10W. Montillo 6.9
- 23F. Cornejo ▼ 72' 6.5
- 7S. Galani 7.0
- 22P. Aránguiz ⚽ 7.1
- 13C. Moya 4.3
- 19N. Guerra ⚽ ▼ 87' 6.7
Dự bị 7
- 17L. Casanova ▲ 54' 7.0
- 21G. Espinoza ▲ 72' 7.0
- 11J. Zacaría ▲ 87' 6.5
- 12C. Campos
- 9Á. Henríquez
- 18F. Lobos
- 27L. Rojas
Thống kê
03⚑7
⚑322
59%Kiểm soát bóng41%
13Dứt điểm7
5Trúng đích5
8Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm1
0Bị chặn1
7Phạt góc3
5Việt vị3
21Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ2
3Cứu thua4
336Chuyền bóng245
258Chuyền chính xác167
77%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 65 - 35 | +30 | 65 | |
| 2 | 34 | 59 - 41 | +18 | 57 | |
| 3 | 34 | 49 - 33 | +16 | 52 | |
| 4 | 34 | 55 - 53 | +2 | 52 | |
| 5 | 34 | 49 - 45 | +4 | 51 | |
| 6 | 34 | 43 - 42 | +1 | 48 | |
| 7 | 34 | 45 - 40 | +5 | 47 | |
| 8 | 34 | 43 - 44 | -1 | 46 | |
| 9 | 34 | 40 - 52 | -12 | 46 | |
| 10 | 34 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 11 | 34 | 42 - 53 | -11 | 44 | |
| 12 | 34 | 37 - 41 | -4 | 43 | |
| 13 | 34 | 47 - 50 | -3 | 41 | |
| 14 | 34 | 38 - 46 | -8 | 41 | |
| 15 | 34 | 34 - 41 | -7 | 39 | |
| 16 | 34 | 33 - 43 | -10 | 39 | |
| 17 | 34 | 38 - 46 | -8 | 38 | |
| 18 | 34 | 33 - 46 | -13 | 35 |
Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu40
43Ghi được55
55Thủng lưới38
1.19Bàn thắng mỗi trận1.38
7Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn18
24Hiệp hai32