Universidad de Chile vs Santiago Wanderers
Tỷ số chung cuộc: Universidad de Chile 1-0 Santiago Wanderers tại Primera División, 4 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Universidad de Chile thắng 4, hòa 0, Santiago Wanderers thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio El Teniente, Rancagua
- Trọng tài
- J. Lara
- Phong độ
- WWLLW Universidad de Chile
- DWWWL Santiago Wanderers
- 4' ▲ M. Sandoval ▼ M. Cañete
- 17' Matías Marín
- 19' J. Larrivey · Á. Henríquez 1-0
- 32' Néstor Canelón
- 33' Jose Aja
- 43' Mario Sandoval
- 45'+2 Luis García
- HT1-0
- 51' Yonathan Andía
- 54' Camilo Moya
- 64' ▲ Mauricio Morales ▼ C. Moya
- 64' ▲ D. Carrasco ▼ Marcelo Morales
- 64' ▲ N. Luján ▼ P. Aránguiz
- 70' ▲ A. Jara ▼ S. Ubilla
- 70' ▲ B. Bustamante ▼ L. García
- 80' ▲ D. Vallejos ▼ N. Canelón
- 80' ▲ F. Alarcón ▼ M. Marín
- 90'+2 ▲ T. Rodríguez ▼ Á. Henríquez
- FT1-0
Đội hình
- 1F. De Paul 8.3
- 4O. González 7.2
- 5R. Arias 7.7
- 29Marcelo Morales ▼ 64' 6.9
- 10M. Cañete ▼ 4'
- 21G. Espinoza 7.6
- 22P. Aránguiz ▼ 64' 6.9
- 13C. Moya ▼ 64' 7.0
- 6Y. Andía 7.0
- 20J. Larrivey ⚽ 7.3
- 9Á. Henríquez ⇢ ▼ 90' 7.3
Dự bị 7
- 24M. Sandoval ▲ 4' 6.9
- 19Mauricio Morales ▲ 64' 6.5
- 3D. Carrasco ▲ 64' 6.6
- 28N. Luján ▲ 64' 6.3
- 23T. Rodríguez ▲ 90'
- 8A. Barrios
- 12C. Campos
- 12M. Viana 6.5
- 4J. Aja 6.6
- 24L. García ▼ 70' 6.6
- 18V. Retamal 6.9
- 6F. Alvarado 7.2
- 3D. Gónzalez 6.9
- 10M. Medel 7.5
- 8M. Marín ▼ 80' 6.9
- 14S. Ubilla ▼ 70' 6.2
- 9M. Cabrera 7.5
- 7N. Canelón ▼ 80' 6.3
Dự bị 7
- 26A. Jara ▲ 70' 6.7
- 21B. Bustamante ▲ 70' 6.3
- 11D. Vallejos ▲ 80' 6.6
- 5F. Alarcón ▲ 80' 6.9
- 22G. Rojas
- 27J. Soto
- 30C. Fuentes
Thống kê
03⚑4
⚑730
49%Kiểm soát bóng51%
7Dứt điểm17
1Trúng đích5
5Chệch đích9
4Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn3
4Phạt góc7
0Việt vị2
17Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
5Cứu thua0
406Chuyền bóng397
322Chuyền chính xác309
79%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 65 - 34 | +31 | 68 | |
| 2 | 32 | 49 - 26 | +23 | 62 | |
| 3 | 32 | 39 - 31 | +8 | 54 | |
| 4 | 32 | 41 - 40 | +1 | 51 | |
| 5 | 32 | 48 - 50 | -2 | 48 | |
| 6 | 32 | 34 - 36 | -2 | 47 | |
| 7 | 32 | 49 - 37 | +12 | 44 | |
| 8 | 32 | 48 - 50 | -2 | 41 | |
| 9 | 32 | 40 - 39 | +1 | 40 | |
| 10 | 32 | 40 - 42 | -2 | 39 | |
| 11 | 32 | 34 - 37 | -3 | 39 | |
| 12 | 32 | 29 - 35 | -6 | 39 | |
| 13 | 32 | 31 - 41 | -10 | 38 | |
| 14 | 32 | 39 - 51 | -12 | 38 | |
| 15 | 32 | 37 - 39 | -2 | 37 | |
| 16 | 32 | 36 - 41 | -5 | 37 | |
| 17 | 32 | 24 - 54 | -30 | 21 |
Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu33
35Ghi được24
40Thủng lưới56
1.03Bàn thắng mỗi trận0.73
6Giữ sạch lưới3
14Trên 2.5 bàn18
23Hiệp hai9