Universidad de Chile vs Santiago Wanderers
Tỷ số chung cuộc: Universidad de Chile 3-0 Santiago Wanderers tại Primera División, 15 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Universidad de Chile thắng 4, hòa 0, Santiago Wanderers thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 18
- Sân vận động
- Estadio Nacional Julio Martínez Prádanos, Santiago de Chile
- Trọng tài
- R. Carvajal
- Phong độ
- WWLLW Universidad de Chile
- DWWWL Santiago Wanderers
- 7' Carlos Rotondi
- 10' W. Montillo · J. Larrivey 1-0
- 38' Nicolás Guerra
- HT1-0
- 46' ▲ N. Canelón ▼ V. Retamal
- 48' Ronnie Fernández
- 49' G. Espinoza · W. Montillo 2-0
- 64' ▲ E. Gutiérrez ▼ R. Fernández
- 65' Gonzalo Espinoza
- 65' ▲ F. Cornejo ▼ Á. Henríquez
- 67' Mauricio Viana
- 71' J. Larrivey11m 3-0
- 78' Mauricio Viana
- 80' ▲ B. Cortés ▼ N. Guerra
- 81' ▲ C. Fuentes ▼ S. Ubilla
- 85' Enzo Gutiérrez
- 90'+4 ▲ S. Contreras ▼ W. Montillo
- 90'+4 ▲ J. Martínez ▼ C. Moya
- FT3-0
Đội hình
- 1F. De Paul 8.2
- 6M. Rodríguez 7.2
- 4O. González 7.3
- 17L. Casanova 6.9
- 3D. Carrasco 7.3
- 10W. Montillo ⚽ ⇢ ▼ 90' 7.9
- 21G. Espinoza ⚽ 8.2
- 13C. Moya ▼ 90' 7.3
- 20J. Larrivey ⚽ 7.3
- 9Á. Henríquez ▼ 65' 6.3
- 19N. Guerra ▼ 80' 6.6
Dự bị 7
- 23F. Cornejo ▲ 65' 6.9
- 11B. Cortés ▲ 80' 6.9
- 31S. Contreras ▲ 90'
- 30J. Martínez ▲ 90'
- 8A. Barrios
- 12C. Campos
- 32Mauricio Morales
- 12M. Viana 5.0
- 8B. Cerezo 6.2
- 24L. García 6.7
- 18V. Retamal ▼ 46' 6.9
- 3D. Gónzalez 6.3
- 21M. Medel 7.3
- 22J. Miño 6.9
- 7M. Fernández 6.3
- 14S. Ubilla ▼ 81' 6.3
- 9R. Fernández ▼ 64' 6.3
- 29C. Rotondi 6.9
Dự bị 7
- 11N. Canelón ▲ 46' 6.0
- 10E. Gutiérrez ▲ 64' 6.2
- 1C. Fuentes ▲ 81' 6.3
- 15M. Marín
- 5F. Alarcón
- 6G. Rojas
- 27J. Soto
Thống kê
02⚑5
⚑841
53%Kiểm soát bóng47%
10Dứt điểm15
5Trúng đích7
4Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn4
5Phạt góc8
2Việt vị2
13Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
7Cứu thua2
374Chuyền bóng304
298Chuyền chính xác244
80%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 65 - 35 | +30 | 65 | |
| 2 | 34 | 59 - 41 | +18 | 57 | |
| 3 | 34 | 49 - 33 | +16 | 52 | |
| 4 | 34 | 55 - 53 | +2 | 52 | |
| 5 | 34 | 49 - 45 | +4 | 51 | |
| 6 | 34 | 43 - 42 | +1 | 48 | |
| 7 | 34 | 45 - 40 | +5 | 47 | |
| 8 | 34 | 43 - 44 | -1 | 46 | |
| 9 | 34 | 40 - 52 | -12 | 46 | |
| 10 | 34 | 40 - 39 | +1 | 45 | |
| 11 | 34 | 42 - 53 | -11 | 44 | |
| 12 | 34 | 37 - 41 | -4 | 43 | |
| 13 | 34 | 47 - 50 | -3 | 41 | |
| 14 | 34 | 38 - 46 | -8 | 41 | |
| 15 | 34 | 34 - 41 | -7 | 39 | |
| 16 | 34 | 33 - 43 | -10 | 39 | |
| 17 | 34 | 38 - 46 | -8 | 38 | |
| 18 | 34 | 33 - 46 | -13 | 35 |
Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu36
55Ghi được43
38Thủng lưới55
1.38Bàn thắng mỗi trận1.19
14Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn21
32Hiệp hai24