Union San Felipe vs Cobreloa
Tỷ số chung cuộc: Union San Felipe 0-1 Cobreloa tại Primera B, 16 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Union San Felipe thắng 1, hòa 2, Cobreloa thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 21
- Sân vận động
- Estadio Municipal de San Felipe, San Felipe
- Phong độ
- WLLDD Union San Felipe
- DWLWL Cobreloa
- 23' T. Aranguiz
- 26' ▲ B. Gonzalez ▼ M. Galleguillos
- 30' L. Garcia
- 31' J. Gatica
- HT0-0
- 59' ▲ J. Duma ▼ J. Gatica
- 64' G. Gotti
- 69' ▲ M. Sandoval ▼ A. Delgado
- 76' ▲ G. A. Jara Gonzalez ▼ F. Lobos
- 76' ▲ P. Munoz ▼ A. Fontana
- 80' 0-1 F. Velazco
- 83' ▲ D. Fuentes ▼ D. Bravo
- 83' ▲ A. Leon ▼ N. Palmieri
- 90'+1 ▲ L. Cornejo ▼ F. Velazco
- FT0-1
Đội hình
- 12L. Canete
- 4M. Ramirez
- 34C. Suarez
- 2V. Perales
- 5D. Bravo ▼ 83'
- 27L. Garcia
- 24M. Galleguillos ▼ 26'
- 8N. Palmieri ▼ 83'
- 9B. Aravena
- 20A. Fontana ▼ 76'
- 32F. Lobos ▼ 76'
Dự bị 7
- 1A. Fernandez
- 16D. Fuentes ▲ 83'
- 29L. Martinez
- 6A. Leon ▲ 83'
- 33B. Gonzalez ▲ 26'
- 10G. A. Jara Gonzalez ▲ 76'
- 18P. Munoz ▲ 76'
- 1H. E. Araya Tobar
- 17D. Tapia
- 4B. San Juan
- 5R. Gonzalez
- 15D. Garcia
- 29J. Gatica ▼ 59'
- 21C. Muga
- 32F. Velazco ▼ 90'
- 14T. Aranguiz
- 11G. Gotti
- 22A. Delgado ▼ 69'
Dự bị 7
- 30D. Tapia
- 8L. Cornejo ▲ 90'
- 19Y. Navarro
- 20F. Matamoros
- 27M. Sandoval ▲ 69'
- 37J. Duma ▲ 59'
- 38F. I. Saavedra Saavedra
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 40 - 22 | +18 | 44 | |
| 2 | 23 | 42 - 27 | +15 | 41 | |
| 3 | 23 | 36 - 28 | +8 | 38 | |
| 4 | 23 | 41 - 24 | +17 | 37 | |
| 5 | 23 | 38 - 37 | +1 | 36 | |
| 6 | 23 | 30 - 29 | +1 | 35 | |
| 7 | 23 | 34 - 32 | +2 | 34 | |
| 8 | 23 | 25 - 27 | -2 | 34 | |
| 9 | 23 | 27 - 21 | +6 | 33 | |
| 10 | 23 | 32 - 37 | -5 | 30 | |
| 11 | 23 | 36 - 34 | +2 | 28 | |
| 12 | 23 | 31 - 28 | +3 | 25 | |
| 13 | 23 | 20 - 34 | -14 | 24 | |
| 14 | 23 | 15 - 37 | -22 | 22 | |
| 15 | 23 | 25 - 38 | -13 | 18 | |
| 16 | 23 | 20 - 37 | -17 | 15 |
So sánh
9Trận đấu10
2Ghi được15
11Thủng lưới12
0.22Bàn thắng mỗi trận1.5
4Giữ sạch lưới4
1Trên 2.5 bàn4
2Hiệp hai11