Cobreloa vs Union San Felipe
Tỷ số chung cuộc: Cobreloa 1-0 Union San Felipe tại Primera B, 24 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Cobreloa thắng 2, hòa 2, Union San Felipe thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 27
- Sân vận động
- Estadio Zorros del Desierto, Calama
- Phong độ
- DWLWL Cobreloa
- WLLDD Union San Felipe
- 35' G. Gotti
- 45'+3 I. Meza
- HT0-0
- 49' Yellow Card
- 51' ▲ D. Escalante ▼ G. Gotti
- 51' ▲ F. Villagrán ▼ M. Ballini
- 53' D. Escalante
- 56' J. Monreal
- 62' ▲ B. San Juan ▼ Y. Águila
- 65' K. Harbottle
- 65' C. Insaurralde 1-0
- 68' ▲ I. Avilés ▼ A. León
- 68' ▲ M. Briceño ▼ M. Sandoval
- 74' ▲ B. Valdés ▼ C. Insaurralde
- 74' ▲ I. Jara ▼ S. Vergara
- 78' ▲ C. Cepeda ▼ Í. Müller
- 78' ▲ C. Valenzuela ▼ N. Luján
- 80' E. Astorga
- 84' M. Briceno
- 84' ▲ Z. Vega ▼ H. Herrera
- 90' Y. Gonzalez
- FT1-0
Đội hình
- H. Araya
- R. González
- L. García
- B. Tapia
- M. Ballini ▼ 51'
- Y. Águila ▼ 62'
- S. Vergara ▼ 74'
- N. Palma
- K. Harbottle
- G. Gotti ▼ 51'
- C. Insaurralde ▼ 74'
Dự bị 7
- D. Escalante ▲ 51'
- F. Villagrán ▲ 51'
- B. San Juan ▲ 62'
- B. Valdés ▲ 74'
- I. Jara ▲ 74'
- L. Parra
- S. Rojas
- P. Heredia
- H. Herrera ▼ 84'
- I. Meza
- Í. Müller ▼ 78'
- N. Garrido
- M. Sandoval ▼ 68'
- G. Jara
- Y. González
- A. León ▼ 68'
- N. Luján ▼ 78'
- J. Monreal
Dự bị 7
- I. Avilés ▲ 68'
- M. Briceño ▲ 68'
- C. Cepeda ▲ 78'
- C. Valenzuela ▲ 78'
- Z. Vega ▲ 84'
- D. Plaza
- M. Ibacache
Thống kê
04
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 41 - 30 | +11 | 54 | |
| 2 | 30 | 54 - 39 | +15 | 52 | |
| 3 | 30 | 37 - 28 | +9 | 51 | |
| 4 | 30 | 39 - 36 | +3 | 50 | |
| 5 | 30 | 50 - 38 | +12 | 46 | |
| 6 | 30 | 43 - 31 | +12 | 44 | |
| 7 | 30 | 38 - 39 | -1 | 44 | |
| 8 | 30 | 40 - 34 | +6 | 41 | |
| 9 | 30 | 40 - 41 | -1 | 41 | |
| 10 | 30 | 51 - 52 | -1 | 40 | |
| 11 | 30 | 35 - 47 | -12 | 36 | |
| 12 | 30 | 32 - 38 | -6 | 34 | |
| 13 | 30 | 36 - 49 | -13 | 34 | |
| 14 | 30 | 27 - 36 | -9 | 33 | |
| 15 | 30 | 34 - 43 | -9 | 30 | |
| 16 | 30 | 25 - 41 | -16 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu34
57Ghi được44
36Thủng lưới43
1.54Bàn thắng mỗi trận1.29
15Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn17
31Hiệp hai30