Union San Felipe vs Cobreloa
Tỷ số chung cuộc: Union San Felipe 2-2 Cobreloa tại Primera B, 17 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Union San Felipe thắng 1, hòa 2, Cobreloa thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Municipal de San Felipe, San Felipe
- Phong độ
- WLLDD Union San Felipe
- DWLWL Cobreloa
- 10' M. Briceno
- 16' G. Gotti
- 24' M. Briceño 1-0
- 34' B. San Juan
- 35' 1-1 F. Villagrán
- 36' M. Briceño 2-1
- HT2-1
- 48' 2-2 M. Ballini
- 57' R. Hernandez
- 61' ▲ N. Gauna ▼ G. Gotti
- 65' ▲ Í. Müller ▼ D. Plaza
- 65' ▲ N. Luján ▼ G. Espinoza
- 83' ▲ G. Cortés ▼ M. Briceño
- 85' C. Cepeda
- 86' ▲ M. Villarroel ▼ R. Hernández
- 88' ▲ I. Jara ▼ F. Villagrán
- 88' ▲ K. Harbottle ▼ D. Escalante
- 90'+2 N. A. Gauna
- FT2-2
Đội hình
- P. Heredia
- C. Cepeda
- M. Briceño ▼ 83'
- H. Herrera
- N. Garrido
- G. Espinoza ▼ 65'
- G. Jara
- C. Saldaña
- Y. González
- D. Plaza ▼ 65'
- J. Monreal
Dự bị 7
- Í. Müller ▲ 65'
- N. Luján ▲ 65'
- G. Cortés ▲ 83'
- F. Sosa
- I. Avilés
- M. Moreno
- M. Sandoval
- H. Araya
- R. González
- B. San Juan
- L. García
- R. Hernández ▼ 86'
- M. Ballini
- D. Escalante ▼ 88'
- Y. Águila
- F. Villagrán ▼ 88'
- G. Gotti ▼ 61'
- C. Insaurralde
Dự bị 7
- N. Gauna ▲ 61'
- M. Villarroel ▲ 86'
- I. Jara ▲ 88'
- K. Harbottle ▲ 88'
- J. Meléndez
- N. Palma
- V. Bernedo
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 41 - 30 | +11 | 54 | |
| 2 | 30 | 54 - 39 | +15 | 52 | |
| 3 | 30 | 37 - 28 | +9 | 51 | |
| 4 | 30 | 39 - 36 | +3 | 50 | |
| 5 | 30 | 50 - 38 | +12 | 46 | |
| 6 | 30 | 43 - 31 | +12 | 44 | |
| 7 | 30 | 38 - 39 | -1 | 44 | |
| 8 | 30 | 40 - 34 | +6 | 41 | |
| 9 | 30 | 40 - 41 | -1 | 41 | |
| 10 | 30 | 51 - 52 | -1 | 40 | |
| 11 | 30 | 35 - 47 | -12 | 36 | |
| 12 | 30 | 32 - 38 | -6 | 34 | |
| 13 | 30 | 36 - 49 | -13 | 34 | |
| 14 | 30 | 27 - 36 | -9 | 33 | |
| 15 | 30 | 34 - 43 | -9 | 30 | |
| 16 | 30 | 25 - 41 | -16 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu37
44Ghi được57
43Thủng lưới36
1.29Bàn thắng mỗi trận1.54
7Giữ sạch lưới15
17Trên 2.5 bàn18
30Hiệp hai31