Union San Felipe vs Cobreloa
Tỷ số chung cuộc: Union San Felipe 3-0 Cobreloa tại Primera B, 12 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Union San Felipe thắng 1, hòa 2, Cobreloa thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadio Municipal de San Felipe, San Felipe
- Phong độ
- WLLDD Union San Felipe
- DWLWL Cobreloa
- 29' J. Ferrari
- 38' V. Alvarez 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ D. Acevedo ▼ P. Romero
- 59' ▲ I. Ledezma ▼ B. Provoste
- 70' ▲ P. Rodriguez ▼ H. Herrera
- 72' F. Monteseirin
- 76' ▲ B. Riveros ▼ V. Alvarez
- 76' ▲ B. Bustamante ▼ G. Navarrete
- 78' P. Rodriguez 2-0
- 83' P. Rodriguez 3-0
- 86' ▲ J. Cordova ▼ S. Vergara
- 86' ▲ M. Alfonso ▼ J. Ferrari
- 90'+1 Yellow Card
- 90'+2 C. Muga
- 90'+2 ▲ J. Melendez ▼ A. Jara
- FT3-0
Đội hình
- 12P. Garces
- 23Y. Gonzalez
- 8J. Ferrari▼ 86'
- 2F. Monteseirin
- 16P. Navarro
- 31H. Herrera▼ 70'
- 5A. Leon
- 6B. Gonzalez
- 17V. Alvarez▼ 76'
- 19D. Gonzalez
- 7S. Vergara▼ 86'
Dự bị 7
- 1C. Fuentes
- 14J. Cordova▲ 86'
- 21M. Alfonso▲ 86'
- 11B. Riveros▲ 76'
- 22E. Antilef
- 26P. Rodriguez▲ 70'
- 9C. Munoz
- 1H. E. Araya Tobar
- 17D. Tapia
- 33A. Heredia
- 5R. Gonzalez
- 40R. Guzman
- 41B. Provoste▼ 59'
- 21C. Muga
- 23G. Navarrete▼ 76'
- 16P. Romero▼ 46'
- 15A. Valdes
- 42A. Jara▼ 90'
Dự bị 7
- 31A. Salazar
- 4B. Tapia
- 8L. Cornejo
- 18J. Melendez▲ 90'
- 25D. Acevedo▲ 46'
- 30I. Ledezma▲ 59'
- 35B. Bustamante▲ 76'
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 41 - 26 | +15 | 55 | |
| 2 | 30 | 38 - 20 | +18 | 52 | |
| 3 | 30 | 44 - 42 | +2 | 50 | |
| 4 | 30 | 39 - 35 | +4 | 48 | |
| 5 | 30 | 43 - 33 | +10 | 43 | |
| 6 | 30 | 42 - 38 | +4 | 43 | |
| 7 | 30 | 35 - 35 | 0 | 43 | |
| 8 | 30 | 41 - 37 | +4 | 41 | |
| 9 | 30 | 30 - 35 | -5 | 39 | |
| 10 | 30 | 28 - 33 | -5 | 35 | |
| 11 | 30 | 28 - 37 | -9 | 35 | |
| 12 | 30 | 34 - 39 | -5 | 33 | |
| 13 | 30 | 32 - 39 | -7 | 31 | |
| 14 | 30 | 30 - 39 | -9 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 38 | -8 | 30 | |
| 16 | 30 | 27 - 36 | -9 | 29 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu45
34Ghi được66
49Thủng lưới64
0.94Bàn thắng mỗi trận1.47
9Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn23
20Hiệp hai39