Union San Felipe vs Recoleta
Tỷ số chung cuộc: Union San Felipe 0-0 Recoleta tại Primera B, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Union San Felipe thắng 0, hòa 3, Recoleta thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 19
- Sân vận động
- Estadio Municipal de San Felipe, San Felipe
- Phong độ
- WLLDD Union San Felipe
- DWLDW Recoleta
- HT0-0
- 53' V. Perales
- 59' F. Alarcon
- 60' ▲ F. Martin ▼ J. Espinoza
- 61' ▲ A. Fontana ▼ P. Munoz
- 62' C. Rodriguez
- 66' ▲ F. Lobos ▼ M. Galleguillos
- 74' ▲ D. Viveros ▼ C. Rodriguez
- 74' ▲ G. Alvarez ▼ R. Riveros
- 77' A. Fontana
- 80' ▲ B. Gonzalez ▼ B. Aravena
- 82' B. Gonzalez
- 87' P. Sanchez
- 90'+1 B. Provoste
- 90'+7 Goal Disallowed - video review
- 90'+4 ▲ N. Carvajal ▼ B. Provoste
- 90'+1 ▲ F. Flores ▼ P. Sanchez
- FT0-0
Đội hình
- 12L. Canete
- 4M. Ramirez
- 34C. Suarez
- 2V. Perales
- 5D. Bravo
- 24M. Galleguillos ▼ 66'
- 27L. Garcia
- 8N. Palmieri
- 9B. Aravena ▼ 80'
- 18P. Munoz ▼ 61'
- 14B. Riveros
Dự bị 7
- 1A. Fernandez
- 16D. Fuentes
- 29L. Martinez
- 33B. Gonzalez ▲ 80'
- 32F. Lobos ▲ 66'
- 21N. Brun
- 20A. Fontana ▲ 61'
- 22J. Vargas
- 28C. Rodriguez ▼ 74'
- 5F. Alarcon
- 16B. Viveros
- 14I. Lara
- 33R. Riveros ▼ 74'
- 7B. Provoste ▼ 90'
- 6J. Espinoza ▼ 60'
- 20C. Gonzalez
- 19P. Sanchez ▼ 90'
- 9G. Estigarribia
Dự bị 7
- 23A. Salazar
- 8F. Martin ▲ 60'
- 11D. Viveros ▲ 74'
- 17N. Carvajal ▲ 90'
- 18C. Cepeda
- 21G. Alvarez ▲ 74'
- 27F. Flores ▲ 90'
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 40 - 22 | +18 | 44 | |
| 2 | 23 | 42 - 27 | +15 | 41 | |
| 3 | 23 | 36 - 28 | +8 | 38 | |
| 4 | 23 | 41 - 24 | +17 | 37 | |
| 5 | 23 | 38 - 37 | +1 | 36 | |
| 6 | 23 | 30 - 29 | +1 | 35 | |
| 7 | 23 | 34 - 32 | +2 | 34 | |
| 8 | 23 | 25 - 27 | -2 | 34 | |
| 9 | 23 | 27 - 21 | +6 | 33 | |
| 10 | 23 | 32 - 37 | -5 | 30 | |
| 11 | 23 | 36 - 34 | +2 | 28 | |
| 12 | 23 | 31 - 28 | +3 | 25 | |
| 13 | 23 | 20 - 34 | -14 | 24 | |
| 14 | 23 | 15 - 37 | -22 | 22 | |
| 15 | 23 | 25 - 38 | -13 | 18 | |
| 16 | 23 | 20 - 37 | -17 | 15 |
So sánh
9Trận đấu10
2Ghi được13
11Thủng lưới13
0.22Bàn thắng mỗi trận1.3
4Giữ sạch lưới2
1Trên 2.5 bàn6
2Hiệp hai7