Union San Felipe vs Recoleta
Tỷ số chung cuộc: Union San Felipe 0-0 Recoleta tại Primera B, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Union San Felipe thắng 0, hòa 3, Recoleta thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Municipal de San Felipe, San Felipe
- Phong độ
- WLLDD Union San Felipe
- DWLDW Recoleta
- 31' A. Leon
- HT0-0
- 46' ▲ G. Espinoza ▼ B. Valdes
- 55' M. Arguinarena
- 60' ▲ S. Vergara ▼ V. Alvarez
- 65' ▲ O. Salinas Aguilar ▼ N. Carvajal
- 74' ▲ J. Mella ▼ C. Munoz
- 82' ▲ P. Navarro ▼ Y. Gonzalez
- 82' ▲ M. Carcamo ▼ G. L. Baglivo
- 86' ▲ D. Salazar ▼ I. Lemmo
- 86' ▲ C. Marin ▼ M. Arguinarena
- 87' O. Salinas Aguilar
- 90' B. Sagredo
- 90'+1 D. Viveros
- FT0-0
Đội hình
- 12P. Garces
- 2F. Monteseirin
- 14J. Cordova
- 22I. Zafarana
- 8G. L. Baglivo ▼ 82'
- 10B. Sagredo
- 23Y. Gonzalez ▼ 82'
- 5A. Leon
- 19D. Gonzalez
- 9C. Munoz ▼ 74'
- 17V. Alvarez ▼ 60'
Dự bị 7
- 25M. Ibacache
- 7S. Vergara ▲ 60'
- 16P. Navarro ▲ 82'
- 20J. Mella ▲ 74'
- 26P. Rodriguez
- 28M. Olea
- 13M. Carcamo ▲ 82'
- 22J. Vargas
- 11D. Viveros
- 5A. Hernandez
- 27C. Servetti
- 20I. Lemmo ▼ 86'
- 14I. Lara
- 8F. Martin
- 10M. Arguinarena ▼ 86'
- 37B. Valdes ▼ 46'
- 17N. Carvajal ▼ 65'
- 9G. Estigarribia
Dự bị 7
- 13J. Narr
- 6G. Espinoza ▲ 46'
- 12F. Alvarado
- 16D. Salazar ▲ 86'
- 19O. Salinas Aguilar ▲ 65'
- 21C. Marin ▲ 86'
- 2V. Retamal
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 41 - 26 | +15 | 55 | |
| 2 | 30 | 38 - 20 | +18 | 52 | |
| 3 | 30 | 44 - 42 | +2 | 50 | |
| 4 | 30 | 39 - 35 | +4 | 48 | |
| 5 | 30 | 43 - 33 | +10 | 43 | |
| 6 | 30 | 42 - 38 | +4 | 43 | |
| 7 | 30 | 35 - 35 | 0 | 43 | |
| 8 | 30 | 41 - 37 | +4 | 41 | |
| 9 | 30 | 30 - 35 | -5 | 39 | |
| 10 | 30 | 28 - 33 | -5 | 35 | |
| 11 | 30 | 28 - 37 | -9 | 35 | |
| 12 | 30 | 34 - 39 | -5 | 33 | |
| 13 | 30 | 32 - 39 | -7 | 31 | |
| 14 | 30 | 30 - 39 | -9 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 38 | -8 | 30 | |
| 16 | 30 | 27 - 36 | -9 | 29 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu36
34Ghi được30
49Thủng lưới48
0.94Bàn thắng mỗi trận0.83
9Giữ sạch lưới11
18Trên 2.5 bàn13
20Hiệp hai20