Union San Felipe vs Recoleta
Tỷ số chung cuộc: Union San Felipe 1-2 Recoleta tại Primera B, 30 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Union San Felipe thắng 0, hòa 6, Recoleta thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 28
- Sân vận động
- Estadio Municipal de San Felipe, San Felipe
- Phong độ
- WLLDD Union San Felipe
- DWLDW Recoleta
- 17' A. Delfino
- 42' 0-1 R. Riveros
- 43' R. Sanchez
- 45'+1 0-2 R. Riveros
- HT0-2
- 46' ▲ Z. Vega ▼ A. León
- 64' N. Carvajal
- 65' ▲ M. Sandoval ▼ N. Luján
- 65' ▲ C. Ojeda ▼ R. Sánchez
- 68' M. Briceno
- 76' M. Briceño 1-2
- 78' ▲ R. Gutiérrez ▼ R. Riveros
- 84' ▲ F. Ragusa ▼ N. Carvajal
- 84' ▲ I. Lara ▼ F. Sepúlveda
- 89' ▲ C. Cepeda ▼ C. Saldaña
- 89' ▲ C. Valenzuela ▼ G. Espinoza
- 90'+4 ▲ D. Plaza ▼ M. Briceño
- FT1-2
Đội hình
- P. Heredia
- M. Briceño ▼ 90'
- H. Herrera
- I. Meza
- N. Garrido
- G. Espinoza ▼ 89'
- G. Jara
- C. Saldaña ▼ 89'
- Y. González
- A. León ▼ 46'
- N. Luján ▼ 65'
Dự bị 7
- Z. Vega ▲ 46'
- M. Sandoval ▲ 65'
- C. Cepeda ▲ 89'
- C. Valenzuela ▲ 89'
- D. Plaza ▲ 90'
- Í. Müller
- M. Ibacache
- F. Cabrera
- A. Delfino
- F. Cornejo
- C. Servetti
- C. Navarro
- N. Carvajal ▼ 84'
- R. Sánchez ▼ 65'
- D. Díaz
- F. Martín
- F. Sepúlveda ▼ 84'
- R. Riveros ▼ 78'
Dự bị 7
- C. Ojeda ▲ 65'
- R. Gutiérrez ▲ 78'
- F. Ragusa ▲ 84'
- I. Lara ▲ 84'
- C. González
- J. Amieva
- J. Vargas
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 41 - 30 | +11 | 54 | |
| 2 | 30 | 54 - 39 | +15 | 52 | |
| 3 | 30 | 37 - 28 | +9 | 51 | |
| 4 | 30 | 39 - 36 | +3 | 50 | |
| 5 | 30 | 50 - 38 | +12 | 46 | |
| 6 | 30 | 43 - 31 | +12 | 44 | |
| 7 | 30 | 38 - 39 | -1 | 44 | |
| 8 | 30 | 40 - 34 | +6 | 41 | |
| 9 | 30 | 40 - 41 | -1 | 41 | |
| 10 | 30 | 51 - 52 | -1 | 40 | |
| 11 | 30 | 35 - 47 | -12 | 36 | |
| 12 | 30 | 32 - 38 | -6 | 34 | |
| 13 | 30 | 36 - 49 | -13 | 34 | |
| 14 | 30 | 27 - 36 | -9 | 33 | |
| 15 | 30 | 34 - 43 | -9 | 30 | |
| 16 | 30 | 25 - 41 | -16 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu31
44Ghi được36
43Thủng lưới46
1.29Bàn thắng mỗi trận1.16
7Giữ sạch lưới1
17Trên 2.5 bàn17
30Hiệp hai15