Union San Felipe vs Recoleta
Tỷ số chung cuộc: Union San Felipe 0-1 Recoleta tại Primera B, 3 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Union San Felipe thắng 0, hòa 6, Recoleta thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Municipal de San Felipe, San Felipe
- Phong độ
- WLLDD Union San Felipe
- DWLDW Recoleta
- 26' O. Salinas Aguilar
- 38' G. Estigarribia
- 45'+4 A. Leon
- HT0-0
- 46' 0-1 D. Viveros
- 59' ▲ V. Álvarez ▼ S. Pino
- 67' C. Huanca
- 69' ▲ C. Marín ▼ C. Navarro
- 69' ▲ J. Delgado ▼ Ó. Salinas
- 74' A. Zamorano
- 76' ▲ D. Salazar ▼ A. Zamorano
- 76' ▲ M. Silva ▼ B. Riveros
- 79' ▲ C. Ponce ▼ G. Estigarribia
- 85' ▲ C. Dubó ▼ Í. Müller
- 85' ▲ V. Demateis ▼ A. León
- 88' ▲ R. Riveros ▼ V. Campos
- FT0-1
Đội hình
- Á. Salazar
- I. Meza
- Í. Müller ▼ 85'
- S. Pino ▼ 59'
- A. Zamorano ▼ 76'
- M. Sandoval
- G. Jara
- A. Herrera
- A. León ▼ 85'
- C. Huanca
- B. Riveros ▼ 76'
Dự bị 7
- V. Álvarez ▲ 59'
- D. Salazar ▲ 76'
- M. Silva ▲ 76'
- C. Dubó ▲ 85'
- V. Demateis ▲ 85'
- F. Quiroz
- M. Ibacache
- J. Vargas
- C. Cepeda
- F. Cornejo
- C. Servetti
- D. Viveros
- C. Navarro ▼ 69'
- V. Campos ▼ 88'
- N. Carvajal
- F. Martín
- Ó. Salinas ▼ 69'
- G. Estigarribia ▼ 79'
Dự bị 7
- C. Marín ▲ 69'
- J. Delgado ▲ 69'
- C. Ponce ▲ 79'
- R. Riveros ▲ 88'
- A. Hernández
- J. Salvador
- V. Vásquez
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 42 - 15 | +27 | 70 | |
| 2 | 30 | 46 - 29 | +17 | 52 | |
| 3 | 30 | 42 - 32 | +10 | 50 | |
| 4 | 30 | 43 - 36 | +7 | 43 | |
| 5 | 30 | 38 - 35 | +3 | 40 | |
| 6 | 30 | 35 - 35 | 0 | 40 | |
| 7 | 30 | 42 - 43 | -1 | 40 | |
| 8 | 30 | 43 - 47 | -4 | 40 | |
| 9 | 30 | 33 - 39 | -6 | 40 | |
| 10 | 30 | 45 - 39 | +6 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 35 | -3 | 35 | |
| 12 | 30 | 30 - 37 | -7 | 33 | |
| 13 | 30 | 29 - 58 | -29 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 47 | -20 | 26 | |
| 15 | 30 | 29 - 41 | -12 | 25 | |
| 16 | 30 | 51 - 39 | +12 | 5 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu35
27Ghi được42
48Thủng lưới41
0.87Bàn thắng mỗi trận1.2
7Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn19
16Hiệp hai23