Union San Felipe vs Santiago Morning
Tỷ số chung cuộc: Union San Felipe 2-0 Santiago Morning tại Primera B, 25 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Union San Felipe thắng 4, hòa 2, Santiago Morning thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 29
- Sân vận động
- Estadio Municipal de San Felipe, San Felipe
- Phong độ
- WLLDD Union San Felipe
- DWDDD Santiago Morning
- 21' M. Iturra
- 25' M. Delgado
- 30' Y. Gonzalez
- 33' F. Manriquez Hernandez
- 36' P. Garces
- 40' J. Ferrari
- HT0-0
- 53' ▲ K. Campillay ▼ P. Castro
- 61' D. Cuellar 1-0
- 62' ▲ D. Arias ▼ T. Asprea
- 67' ▲ J. Cordova ▼ J. Ferrari
- 69' S. Vergara 2-0
- 73' E. Ormeno
- 74' ▲ G. Santelices ▼ F. Manriquez Hernandez
- 75' ▲ M. Arancibia ▼ B. Taiva
- 77' ▲ D. Gonzalez ▼ D. Cuellar
- 81' J. Cordova
- 83' ▲ B. Sagredo ▼ B. Riveros
- 83' ▲ H. Herrera ▼ P. Navarro
- 90'+4 D. Arias
- FT2-0
Đội hình
- 12P. Garces
- 23Y. Gonzalez
- 8J. Ferrari ▼ 67'
- 2F. Monteseirin
- 16P. Navarro ▼ 83'
- 5A. Leon
- 6B. Gonzalez
- 26P. Rodriguez
- 11B. Riveros ▼ 83'
- 34D. Cuellar ▼ 77'
- 7S. Vergara
Dự bị 7
- 1C. Fuentes
- 28M. Olea
- 14J. Cordova ▲ 67'
- 10B. Sagredo ▲ 83'
- 31H. Herrera ▲ 83'
- 19D. Gonzalez ▲ 77'
- 13M. Carcamo
- 12L. Canete
- 20E. Ormeno
- 3B. Guajardo Barrera
- 23M. Delgado
- 25D. Estay
- 4M. Iturra
- 21F. Manriquez Hernandez ▼ 74'
- 17P. Castro ▼ 53'
- 15F. Cortes
- 6T. Asprea ▼ 62'
- 18B. Taiva ▼ 75'
Dự bị 7
- 1A. Arana
- 2G. Santelices ▲ 74'
- 16D. Ceron
- 19J. Monje
- 7M. Arancibia ▲ 75'
- 10K. Campillay ▲ 53'
- 22D. Arias ▲ 62'
Thống kê
04
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 41 - 26 | +15 | 55 | |
| 2 | 30 | 38 - 20 | +18 | 52 | |
| 3 | 30 | 44 - 42 | +2 | 50 | |
| 4 | 30 | 39 - 35 | +4 | 48 | |
| 5 | 30 | 43 - 33 | +10 | 43 | |
| 6 | 30 | 42 - 38 | +4 | 43 | |
| 7 | 30 | 35 - 35 | 0 | 43 | |
| 8 | 30 | 41 - 37 | +4 | 41 | |
| 9 | 30 | 30 - 35 | -5 | 39 | |
| 10 | 30 | 28 - 33 | -5 | 35 | |
| 11 | 30 | 28 - 37 | -9 | 35 | |
| 12 | 30 | 34 - 39 | -5 | 33 | |
| 13 | 30 | 32 - 39 | -7 | 31 | |
| 14 | 30 | 30 - 39 | -9 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 38 | -8 | 30 | |
| 16 | 30 | 27 - 36 | -9 | 29 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu36
34Ghi được30
49Thủng lưới44
0.94Bàn thắng mỗi trận0.83
9Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn15
20Hiệp hai17