Union San Felipe vs Santiago Morning
Tỷ số chung cuộc: Union San Felipe 2-0 Santiago Morning tại Primera B, 26 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Union San Felipe thắng 4, hòa 2, Santiago Morning thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 21
- Sân vận động
- Estadio Municipal de San Felipe, San Felipe
- Trọng tài
- M. Araos
- Phong độ
- WLLDD Union San Felipe
- DWDDD Santiago Morning
- 22' I. Aviles
- 43' M. Briceño 1-0
- 45' J. Pino Villalon
- HT1-0
- 46' ▲ C. Salomón ▼ V. Durán
- 46' ▲ F. Ahumada ▼ J. Gatica
- 59' K. Vasquez Valdivia
- 67' ▲ A. Valdés ▼ E. Carvajal
- 67' ▲ D. Catalán ▼ I. Núñez
- 69' K. Egana
- 75' ▲ L. Romero ▼ B. Riveros
- 75' ▲ M. Silva ▼ K. Egaña
- 79' ▲ M. Zamora ▼ L. Barrera
- 80' M. Navarrete
- 82' ▲ D. Plaza ▼ S. Gallegos
- 82' ▲ I. Mesías ▼ M. Briceño
- 86' F. Ahumada
- 87' F. Salinas
- 88' ▲ E. Ormeño ▼ F. Salinas
- 90'+6 Yellow Card
- 90'+4 L. Romero 2-0
- FT2-0
Đội hình
- D. Melo
- J. Pino
- M. Briceño ▼ 82'
- I. Meza
- F. Salinas ▼ 88'
- I. Avilés
- A. Césped
- K. Egaña ▼ 75'
- Y. González
- S. Gallegos ▼ 82'
- B. Riveros ▼ 75'
Dự bị 7
- L. Romero ▲ 75'
- M. Silva ▲ 75'
- D. Plaza ▲ 82'
- I. Mesías ▲ 82'
- E. Ormeño ▲ 88'
- G. Reyes
- P. Heredia
- L. Cañete
- M. Navarrete
- C. Cáceres
- F. Manríquez
- E. Carvajal ▼ 67'
- K. Vásquez
- I. Núñez ▼ 67'
- L. Barrera ▼ 79'
- S. Pino
- V. Durán ▼ 46'
- J. Gatica ▼ 46'
Dự bị 7
- C. Salomón ▲ 46'
- F. Ahumada ▲ 46'
- A. Valdés ▲ 67'
- D. Catalán ▲ 67'
- M. Zamora ▲ 79'
- F. Ayala
- L. Canales
Thống kê
05
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 61 - 23 | +38 | 72 | |
| 2 | 32 | 41 - 24 | +17 | 68 | |
| 3 | 32 | 46 - 34 | +12 | 52 | |
| 4 | 32 | 38 - 35 | +3 | 52 | |
| 5 | 32 | 36 - 31 | +5 | 47 | |
| 6 | 32 | 42 - 34 | +8 | 46 | |
| 7 | 32 | 39 - 40 | -1 | 46 | |
| 8 | 32 | 47 - 43 | +4 | 44 | |
| 9 | 32 | 37 - 37 | 0 | 42 | |
| 10 | 32 | 31 - 41 | -10 | 38 | |
| 11 | 32 | 34 - 39 | -5 | 36 | |
| 12 | 32 | 31 - 38 | -7 | 35 | |
| 13 | 32 | 34 - 41 | -7 | 34 | |
| 14 | 32 | 37 - 47 | -10 | 34 | |
| 15 | 32 | 27 - 42 | -15 | 34 | |
| 16 | 32 | 30 - 49 | -19 | 30 | |
| 17 | 32 | 26 - 39 | -13 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu37
43Ghi được40
45Thủng lưới50
1.16Bàn thắng mỗi trận1.08
12Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn18
21Hiệp hai23