Santiago Morning
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Union San Felipe

Santiago Morning vs Union San Felipe

Tỷ số chung cuộc: Santiago Morning 0-1 Union San Felipe tại Primera B, 25 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Santiago Morning thắng 4, hòa 2, Union San Felipe thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Primera B · Vòng 27
Sân vận động
Estadio Municipal de La Pintana, Santiago de Chile
Phong độ
WDDDD Santiago Morning
WLLDD Union San Felipe
  1. HT0-0
  2. 46' K. Campillay M. Coronado
  3. 51' I. Meza Y. Marín
  4. 57' G. Escobar C. Díaz
  5. 60' 0-1 H. Herrera
  6. 72' F. Gómez A. Zamorano
  7. 74' F. Alvarado J. Santander
  8. 78' I. Parada D. Salazar
  9. 78' J. Miño A. León
  10. 83' A. Herrera
  11. 85' D. Tapia
  12. 86' P. Castro F. Manríquez
  13. FT0-1

Đội hình

Santiago Morning HLV: L. Marcoleta
  1. H. Muñoz
  2. D. Opazo
  3. J. Rodríguez
  4. F. Manríquez ▼ 86'
  5. J. Santander ▼ 74'
  6. D. Tapia
  7. C. Muga
  8. M. Arancibia
  9. Ó. Ortega
  10. C. Díaz ▼ 57'
  11. M. Coronado ▼ 46'

Dự bị 7

  1. K. Campillay ▲ 46'
  2. G. Escobar ▲ 57'
  3. F. Alvarado ▲ 74'
  4. P. Castro ▲ 86'
  5. D. Cerón
  6. E. Carreño
  7. M. Olguín
Union San Felipe HLV: D. Muñoz
  1. P. Garcés
  2. Y. Marín ▼ 51'
  3. F. Monteseirín
  4. H. Herrera
  5. F. Salinas
  6. A. Zamorano ▼ 72'
  7. M. Sandoval
  8. G. Jara
  9. A. Herrera
  10. A. León ▼ 78'
  11. D. Salazar ▼ 78'

Dự bị 7

  1. I. Meza ▲ 51'
  2. F. Gómez ▲ 72'
  3. I. Parada ▲ 78'
  4. J. Miño ▲ 78'
  5. F. Quiroz
  6. L. Basán
  7. M. Ibacache

Thống kê

01
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
D. La Serena
30 42 - 15 +27 70
2
Magallanes
30 46 - 29 +17 52
3
Rangers de Talca
30 42 - 32 +10 50
4
Antofagasta
30 43 - 36 +7 43
5
Recoleta
30 38 - 35 +3 40
6
Santiago Morning
30 35 - 35 0 40
7
Deportes Limache
30 42 - 43 -1 40
8
Deportes Santa Cruz
30 43 - 47 -4 40
9
Universidad de Concepcion
30 33 - 39 -6 40
10
Santiago Wanderers
30 45 - 39 +6 38
11
San Marcos de Arica
30 32 - 35 -3 35
12
Deportes Temuco
30 30 - 37 -7 33
13
San Luis
30 29 - 58 -29 28
14
Union San Felipe
30 27 - 47 -20 26
15
Curico Unido
30 29 - 41 -12 25
16
Barnechea
30 51 - 39 +12 5
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu31
37Ghi được27
38Thủng lưới48
1.12Bàn thắng mỗi trận0.87
7Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn16
27Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu