Santiago Morning
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Union San Felipe

Santiago Morning vs Union San Felipe

Tỷ số chung cuộc: Santiago Morning 2-1 Union San Felipe tại Primera B, 15 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Santiago Morning thắng 4, hòa 2, Union San Felipe thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Primera B · Vòng 14
Sân vận động
Estadio Municipal de La Pintana, Santiago de Chile
Phong độ
WDDDD Santiago Morning
WLLDD Union San Felipe
  1. 14' E. Ormeno
  2. 19' F. Cortes 1-0
  3. 43' W. Cid
  4. 45'+1 A. Leon
  5. HT1-0
  6. 46' D. Gonzalez A. Leon
  7. 59' M. Olea
  8. 61' E. Ormeno 2-0
  9. 62' O. Henriquez M. Olea
  10. 62' 2-1 B. Sagredo
  11. 63' Y. Gonzalez
  12. 73' M. Iturra
  13. 74' M. Carcamo C. Munoz
  14. 78' P. Castro E. Ormeno
  15. 79' M. Delgado D. Estay
  16. 79' L. Massaccesi F. Cortes
  17. 79' J. Mella P. Rodriguez
  18. 87' S. Salazar K. Campillay
  19. 87' M. Coronado W. Cid
  20. 90'+7 P. Navarro
  21. FT2-1

Đội hình

Santiago Morning HLV: C. Febre
  1. 12L. Canete
  2. 2G. Santelices
  3. 3B. Guajardo Barrera
  4. 14K. Vasquez
  5. 25D. Estay ▼ 79'
  6. 4M. Iturra
  7. 20E. Ormeno ▼ 78'
  8. 21F. Manriquez Hernandez
  9. 15F. Cortes ▼ 79'
  10. 9W. Cid ▼ 87'
  11. 10K. Campillay ▼ 87'

Dự bị 7

  1. 1A. Arana
  2. 8S. Salazar ▲ 87'
  3. 17P. Castro ▲ 78'
  4. 23M. Delgado ▲ 79'
  5. 24L. Massaccesi ▲ 79'
  6. 27M. Coronado ▲ 87'
  7. 28D. Alvarez
Union San Felipe
  1. 12P. Garces
  2. 4S. Contreras
  3. 16P. Navarro
  4. 23Y. Gonzalez
  5. 28M. Olea ▼ 62'
  6. 5A. Leon ▼ 46'
  7. 6B. Gonzalez
  8. 10B. Sagredo
  9. 14J. Cordova
  10. 26P. Rodriguez ▼ 79'
  11. 9C. Munoz ▼ 74'

Dự bị 7

  1. 1C. Fuentes
  2. 31H. Herrera
  3. 32O. Henriquez ▲ 62'
  4. 20J. Mella ▲ 79'
  5. 3H. Ulloa
  6. 19D. Gonzalez ▲ 46'
  7. 13M. Carcamo ▲ 74'

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Universidad de Concepcion
30 41 - 26 +15 55
2
Deportes Copiapo
30 38 - 20 +18 52
3
Cobreloa
30 44 - 42 +2 50
4
San Marcos de Arica
30 39 - 35 +4 48
5
Antofagasta
30 43 - 33 +10 43
6
Concepción
30 42 - 38 +4 43
7
Rangers de Talca
30 35 - 35 0 43
8
Santiago Wanderers
30 41 - 37 +4 41
9
San Luis
30 30 - 35 -5 39
10
Magallanes
30 28 - 33 -5 35
11
Recoleta
30 28 - 37 -9 35
12
Deportes Temuco
30 34 - 39 -5 33
13
Curico Unido
30 32 - 39 -7 31
14
Deportes Santa Cruz
30 30 - 39 -9 31
15
Union San Felipe
30 30 - 38 -8 30
16
Santiago Morning
30 27 - 36 -9 29
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu36
30Ghi được34
44Thủng lưới49
0.83Bàn thắng mỗi trận0.94
15Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn18
17Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu