Recoleta vs San Marcos de Arica
Tỷ số chung cuộc: Recoleta 0-0 San Marcos de Arica tại Primera B, 8 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Recoleta thắng 0, hòa 2, San Marcos de Arica thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 24
- Sân vận động
- Estadio Municipal de Recoleta, Recoleta
- Phong độ
- DWLDW Recoleta
- LLLLW San Marcos de Arica
- 23' ▲ R. Fernandez ▼ A. Abalos
- 28' B. Valdes
- 41' N. A. Gauna
- HT0-0
- 46' ▲ J. Cisterna ▼ B. Valdes
- 64' ▲ F. Alvarado ▼ M. Arguinarena
- 68' ▲ M. Camarda ▼ A. Barrios
- 68' ▲ D. Plaza ▼ C. Caceres
- 69' J. Rivera
- 74' ▲ D. Salazar ▼ J. Flores
- 74' ▲ O. Salinas Aguilar ▼ N. Carvajal
- 81' I. Lara
- 83' V. Retamal
- 90'+2 D. Salazar
- 90'+5 C. Cepeda
- FT0-0
Đội hình
- 22J. Vargas
- 18C. Cepeda
- 14I. Lara
- 2V. Retamal
- 11D. Viveros
- 8F. Martin
- 17N. Carvajal ▼ 74'
- 10M. Arguinarena ▼ 64'
- 37B. Valdes ▼ 46'
- 9G. Estigarribia
- 20J. Flores ▼ 74'
Dự bị 7
- 13J. Narr
- 21C. Marin
- 30G. Arriagada
- 16D. Salazar ▲ 74'
- 19O. Salinas Aguilar ▲ 74'
- 12F. Alvarado ▲ 64'
- 7J. Cisterna ▲ 46'
- 1N. Temperini
- 8A. Barrios ▼ 68'
- 4C. Caceres ▼ 68'
- 6F. Ledesma
- 15G. Cubillos
- 26C. Rencoret
- 5J. Rivera
- 10F. Velazco
- 20A. Abalos ▼ 23'
- 9C. Melivilu Fuentes
- 32N. A. Gauna
Dự bị 7
- 22B. Tapia
- 3I. Muller
- 19A. Contreras
- 21M. Camarda ▲ 68'
- 24D. Pereira
- 35D. Plaza ▲ 68'
- 40R. Fernandez ▲ 23'
Thống kê
05
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 41 - 26 | +15 | 55 | |
| 2 | 30 | 38 - 20 | +18 | 52 | |
| 3 | 30 | 44 - 42 | +2 | 50 | |
| 4 | 30 | 39 - 35 | +4 | 48 | |
| 5 | 30 | 43 - 33 | +10 | 43 | |
| 6 | 30 | 42 - 38 | +4 | 43 | |
| 7 | 30 | 35 - 35 | 0 | 43 | |
| 8 | 30 | 41 - 37 | +4 | 41 | |
| 9 | 30 | 30 - 35 | -5 | 39 | |
| 10 | 30 | 28 - 33 | -5 | 35 | |
| 11 | 30 | 28 - 37 | -9 | 35 | |
| 12 | 30 | 34 - 39 | -5 | 33 | |
| 13 | 30 | 32 - 39 | -7 | 31 | |
| 14 | 30 | 30 - 39 | -9 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 38 | -8 | 30 | |
| 16 | 30 | 27 - 36 | -9 | 29 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu40
30Ghi được51
48Thủng lưới50
0.83Bàn thắng mỗi trận1.27
11Giữ sạch lưới12
13Trên 2.5 bàn23
20Hiệp hai31