Recoleta vs San Marcos de Arica
Tỷ số chung cuộc: Recoleta 1-1 San Marcos de Arica tại Primera B, 10 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Recoleta thắng 0, hòa 2, San Marcos de Arica thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Municipal de Recoleta, Recoleta
- Phong độ
- DWLDW Recoleta
- LLLLW San Marcos de Arica
- 9' I. Lara
- 11' G. Avello
- 21' R. Riveros 1-0
- 24' 1-1 B. Monroy
- HT1-1
- 46' ▲ A. Astudillo ▼ I. Lara
- 46' ▲ F. Cornejo ▼ A. Delfino
- 46' ▲ J. Amieva ▼ J. Pineda
- 53' ▲ J. Márquez ▼ A. Azócar
- 57' C. A. Ojeda Leal
- 63' ▲ F. Baez ▼ J. Cisterna
- 63' ▲ N. Donadell ▼ D. Monardes
- 65' ▲ D. Núñez ▼ F. Ragusa
- 75' ▲ S. Pérez ▼ M. Arguinarena
- 86' ▲ D. Díaz ▼ C. Ojeda
- 88' B. Manosalva
- 90'+1 J. Amieva
- 90'+6 D. Nunez
- 90'+9 A. Hernandez
- 90'+10 D. Diaz
- FT1-1
Đội hình
- J. Vargas
- A. Delfino ▼ 46'
- C. Servetti
- B. Valdez
- C. Ojeda ▼ 86'
- A. Césped
- I. Lara ▼ 46'
- N. Carvajal
- J. Pineda ▼ 46'
- F. Ragusa ▼ 65'
- R. Riveros
Dự bị 7
- A. Astudillo ▲ 46'
- F. Cornejo ▲ 46'
- J. Amieva ▲ 46'
- D. Núñez ▲ 65'
- D. Díaz ▲ 86'
- C. González
- F. Cabrera
- B. Manosalva
- E. Farías
- G. Avello
- A. Hernández
- D. Vicencio
- J. Cisterna ▼ 63'
- M. Arguinarena ▼ 75'
- B. Monroy
- C. Guerra
- A. Azócar ▼ 53'
- D. Monardes ▼ 63'
Dự bị 7
- J. Márquez ▲ 53'
- F. Baez ▲ 63'
- N. Donadell ▲ 63'
- S. Pérez ▲ 75'
- B. Tapia
- C. Cáceres
- N. Rivera
Thống kê
05
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 41 - 30 | +11 | 54 | |
| 2 | 30 | 54 - 39 | +15 | 52 | |
| 3 | 30 | 37 - 28 | +9 | 51 | |
| 4 | 30 | 39 - 36 | +3 | 50 | |
| 5 | 30 | 50 - 38 | +12 | 46 | |
| 6 | 30 | 43 - 31 | +12 | 44 | |
| 7 | 30 | 38 - 39 | -1 | 44 | |
| 8 | 30 | 40 - 34 | +6 | 41 | |
| 9 | 30 | 40 - 41 | -1 | 41 | |
| 10 | 30 | 51 - 52 | -1 | 40 | |
| 11 | 30 | 35 - 47 | -12 | 36 | |
| 12 | 30 | 32 - 38 | -6 | 34 | |
| 13 | 30 | 36 - 49 | -13 | 34 | |
| 14 | 30 | 27 - 36 | -9 | 33 | |
| 15 | 30 | 34 - 43 | -9 | 30 | |
| 16 | 30 | 25 - 41 | -16 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu43
36Ghi được81
46Thủng lưới60
1.16Bàn thắng mỗi trận1.88
1Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn29
15Hiệp hai33