San Marcos de Arica
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Recoleta

San Marcos de Arica vs Recoleta

Tỷ số chung cuộc: San Marcos de Arica 2-1 Recoleta tại Primera B, 18 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: San Marcos de Arica thắng 4, hòa 2, Recoleta thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Primera B · Vòng 22
Sân vận động
Estadio Carlos Dittborn, Arica
Phong độ
LLLLW San Marcos de Arica
DWLDW Recoleta
  1. 2' M. Arguinarena11m 1-0
  2. 11' C. Marin
  3. 32' G. Guerreño 2-0
  4. 40' D. Pereira
  5. HT2-0
  6. 46' F. Rosales D. Pereira
  7. 46' C. Ponce C. Marín
  8. 46' C. Servetti V. Retamal
  9. 55' G. Guerreno
  10. 60' B. Monroy M. Zamora
  11. 60' F. Ragusa N. Carvajal
  12. 64' D. Viveros
  13. 83' I. Ayala G. Guerreño
  14. 85' V. Campos C. Navarro
  15. 89' 2-1 C. Ponce
  16. 90'+3 I. Fuenzalida I. Lara
  17. FT2-1

Đội hình

San Marcos de Arica HLV: G. Cavalieri
  1. N. Temperini
  2. E. Farías
  3. B. Viveros
  4. K. Rojas
  5. M. Arguinarena
  6. J. Rivera
  7. C. Guerra
  8. G. Guerreño ▼ 83'
  9. F. Baez
  10. M. Zamora ▼ 60'
  11. D. Pereira ▼ 46'

Dự bị 7

  1. F. Rosales ▲ 46'
  2. B. Monroy ▲ 60'
  3. I. Ayala ▲ 83'
  4. C. Abarca
  5. G. Medina
  6. J. González
  7. M. Godoy
Recoleta HLV: L. Landeros
  1. I. Sáez
  2. C. Cepeda
  3. V. Retamal ▼ 46'
  4. D. Viveros
  5. C. Navarro ▼ 85'
  6. C. Marín ▼ 46'
  7. I. Lara ▼ 90'
  8. N. Carvajal ▼ 60'
  9. F. Martín
  10. Ó. Salinas
  11. G. Estigarribia

Dự bị 7

  1. C. Ponce ▲ 46'
  2. C. Servetti ▲ 46'
  3. F. Ragusa ▲ 60'
  4. V. Campos ▲ 85'
  5. I. Fuenzalida ▲ 90'
  6. J. Vargas
  7. R. Sánchez

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
D. La Serena
30 42 - 15 +27 70
2
Magallanes
30 46 - 29 +17 52
3
Rangers de Talca
30 42 - 32 +10 50
4
Antofagasta
30 43 - 36 +7 43
5
Recoleta
30 38 - 35 +3 40
6
Santiago Morning
30 35 - 35 0 40
7
Deportes Limache
30 42 - 43 -1 40
8
Deportes Santa Cruz
30 43 - 47 -4 40
9
Universidad de Concepcion
30 33 - 39 -6 40
10
Santiago Wanderers
30 45 - 39 +6 38
11
San Marcos de Arica
30 32 - 35 -3 35
12
Deportes Temuco
30 30 - 37 -7 33
13
San Luis
30 29 - 58 -29 28
14
Union San Felipe
30 27 - 47 -20 26
15
Curico Unido
30 29 - 41 -12 25
16
Barnechea
30 51 - 39 +12 5
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu35
36Ghi được42
36Thủng lưới41
1.09Bàn thắng mỗi trận1.2
10Giữ sạch lưới8
11Trên 2.5 bàn19
16Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu