San Marcos de Arica vs Recoleta
Tỷ số chung cuộc: San Marcos de Arica 3-2 Recoleta tại Primera B, 29 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: San Marcos de Arica thắng 4, hòa 2, Recoleta thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 20
- Sân vận động
- Estadio Carlos Dittborn, Arica
- Phong độ
- LLLLW San Marcos de Arica
- DWLDW Recoleta
- 31' J. Vargas
- 32' A. Delfinophản lưới 1-0
- 42' A. Azócar 2-0
- 45'+4 B. Hermosilla
- 45'+5 J. Dobboletta
- 45'+5 2-1 N. Carvajal11m
- HT2-1
- 46' ▲ B. Valdez ▼ A. Delfino
- 46' ▲ C. Navarro ▼ F. Ragusa
- 52' M. Cortez
- 62' ▲ C. Ojeda ▼ N. Carvajal
- 62' ▲ P. Pereira ▼ J. Amieva
- 74' P. Pereira
- 75' ▲ G. Avello ▼ C. Guerra
- 75' ▲ M. Camarda ▼ B. Monroy
- 80' 2-2 R. Riveros
- 85' ▲ J. Márquez ▼ M. Arguinarena
- 90'+1 Yellow Card
- 90'+2 B. Valdez
- 90'+4 M. Arias
- 90'+5 I. Lara
- 90'+12 N. Donadell
- 90' ▲ R. Sánchez ▼ R. Riveros
- 90'+9 N. Donadell11m 3-2
- FT3-2
Đội hình
- J. Dobboletta
- B. Viveros
- B. Hermosilla
- D. Vicencio
- M. Arguinarena ▼ 85'
- B. Monroy ▼ 75'
- C. Guerra ▼ 75'
- M. Arias
- A. Azócar
- B. Araya
- N. Donadell
Dự bị 7
- G. Avello ▲ 75'
- M. Camarda ▲ 75'
- J. Márquez ▲ 85'
- A. Hernández
- B. Tapia
- F. Rosales
- K. Rojas
- J. Vargas
- A. Delfino ▼ 46'
- C. Servetti
- M. Cortez
- I. Lara
- N. Carvajal ▼ 62'
- D. Díaz
- F. Martín
- J. Amieva ▼ 62'
- F. Ragusa ▼ 46'
- R. Riveros ▼ 90'
Dự bị 7
- B. Valdez ▲ 46'
- C. Navarro ▲ 46'
- C. Ojeda ▲ 62'
- P. Pereira ▲ 62'
- R. Sánchez ▲ 90'
- A. Astudillo
- F. Cabrera
Thống kê
13
51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 41 - 30 | +11 | 54 | |
| 2 | 30 | 54 - 39 | +15 | 52 | |
| 3 | 30 | 37 - 28 | +9 | 51 | |
| 4 | 30 | 39 - 36 | +3 | 50 | |
| 5 | 30 | 50 - 38 | +12 | 46 | |
| 6 | 30 | 43 - 31 | +12 | 44 | |
| 7 | 30 | 38 - 39 | -1 | 44 | |
| 8 | 30 | 40 - 34 | +6 | 41 | |
| 9 | 30 | 40 - 41 | -1 | 41 | |
| 10 | 30 | 51 - 52 | -1 | 40 | |
| 11 | 30 | 35 - 47 | -12 | 36 | |
| 12 | 30 | 32 - 38 | -6 | 34 | |
| 13 | 30 | 36 - 49 | -13 | 34 | |
| 14 | 30 | 27 - 36 | -9 | 33 | |
| 15 | 30 | 34 - 43 | -9 | 30 | |
| 16 | 30 | 25 - 41 | -16 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu31
81Ghi được36
60Thủng lưới46
1.88Bàn thắng mỗi trận1.16
12Giữ sạch lưới1
29Trên 2.5 bàn17
33Hiệp hai15