Curico Unido vs Rangers de Talca
Tỷ số chung cuộc: Curico Unido 0-1 Rangers de Talca tại Primera B, 16 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Curico Unido thắng 2, hòa 1, Rangers de Talca thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 21
- Sân vận động
- Estadio Bicentenario La Granja, Curicó
- Phong độ
- LLWDL Curico Unido
- LLWWW Rangers de Talca
- 14' M. Sanhueza
- 21' F. Ortiz
- 24' 0-1 M. Sandoval
- 33' C. Rodriguez
- 43' B. Guisolfo
- 45'+1 V. Duran
- HT0-1
- 46' ▲ W. Saez ▼ F. Ortiz
- 51' M. Quinteros
- 61' C. Servetti
- 64' I. Aliaga
- 65' ▲ I. Ibanez ▼ C. Rodriguez
- 70' ▲ N. Barrios ▼ M. Quinteros
- 73' J. Gonzalez
- 78' ▲ C. Jorquera ▼ G. Alvarez
- 80' C. Herrera
- 90' M. Gonzalez
- 90'+8 A. Mora
- 90' ▲ G. Reyes ▼ M. Sandoval
- 90' ▲ J. Sanchez ▼ I. Diaz
- 90' ▲ A. Mora ▼ M. Gonzalez
- FT0-1
Đội hình
- 1T. Vergara
- 14J. Gonzalez
- 15H. Sanhueza
- 4B. Guisolfo
- 6F. Oliver
- 18F. Ortiz▼ 46'
- 20C. Herrera
- 8Y. Leiva
- 7N. Fernandez
- 29M. Quinteros▼ 70'
- 9I. Aliaga
Dự bị 7
- 25H. Munoz
- 11F. Perez
- 17C. Meneses
- 21M. Ormazabal
- 23N. Barrios▲ 70'
- 24W. Saez▲ 46'
- 39J. Alfaro
- 25J. L. Gamonal Ruiz
- 27C. Servetti
- 4B. San Juan
- 3M. Sanhueza
- 18C. Lobos
- 15C. Rodriguez▼ 65'
- 5M. Gonzalez▼ 90'
- 10G. Alvarez▼ 78'
- 23V. Duran
- 31I. Diaz▼ 90'
- 37M. Sandoval▼ 90'
Dự bị 7
- 1G. Rodriguez
- 6F. Barrientos
- 7G. Reyes▲ 90'
- 9J. Sanchez▲ 90'
- 13A. Mora▲ 90'
- 17I. Ibanez▲ 65'
- 32C. Jorquera▲ 78'
Thống kê
15
51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 41 - 26 | +15 | 55 | |
| 2 | 30 | 38 - 20 | +18 | 52 | |
| 3 | 30 | 44 - 42 | +2 | 50 | |
| 4 | 30 | 39 - 35 | +4 | 48 | |
| 5 | 30 | 43 - 33 | +10 | 43 | |
| 6 | 30 | 42 - 38 | +4 | 43 | |
| 7 | 30 | 35 - 35 | 0 | 43 | |
| 8 | 30 | 41 - 37 | +4 | 41 | |
| 9 | 30 | 30 - 35 | -5 | 39 | |
| 10 | 30 | 28 - 33 | -5 | 35 | |
| 11 | 30 | 28 - 37 | -9 | 35 | |
| 12 | 30 | 34 - 39 | -5 | 33 | |
| 13 | 30 | 32 - 39 | -7 | 31 | |
| 14 | 30 | 30 - 39 | -9 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 38 | -8 | 30 | |
| 16 | 30 | 27 - 36 | -9 | 29 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu38
43Ghi được40
50Thủng lưới46
1.08Bàn thắng mỗi trận1.05
11Giữ sạch lưới13
14Trên 2.5 bàn16
23Hiệp hai23