Rangers de Talca vs Curico Unido
Tỷ số chung cuộc: Rangers de Talca 2-3 Curico Unido tại Primera B, 5 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Rangers de Talca thắng 2, hòa 1, Curico Unido thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio Fiscal de Talca, Talca
- Phong độ
- LLWWW Rangers de Talca
- LLWDL Curico Unido
- 15' M. Perez
- 16' 0-1 S. Parada
- 32' J. E. Mendez Gonzalez
- 41' M. E. Gonzalez
- 45'+1 K. Egana
- HT0-1
- 46' ▲ G. Reyes ▼ J. Araya
- 51' D. Escalante
- 53' C. Diaz
- 55' 0-2 K. Harbottle
- 61' ▲ M. Ormazábal ▼ C. Meneses
- 66' M. Cahais
- 66' M. Alegre 1-2
- 70' ▲ G. Moya ▼ K. Egaña
- 70' ▲ I. Ibáñez ▼ A. Ábalos
- 76' ▲ F. Ortiz ▼ J. Méndez
- 76' ▲ N. Barrios ▼ D. Escalante
- 78' A. Marquez
- 79' Yellow Card
- 80' G. Reyes 2-2
- 81' G. Reyes
- 82' 2-3 M. Ballini
- 85' ▲ D. Urzúa ▼ D. Muñoz
- 85' ▲ K. Lara ▼ M. Pérez
- 90'+8 L. Santelices
- FT2-3
Đội hình
- G. Rodríguez
- B. San Juan
- C. Díaz
- S. Felipe
- A. Márquez
- K. Egaña ▼ 70'
- P. Sanhueza
- J. Araya ▼ 46'
- M. Alegre
- A. Ábalos ▼ 70'
- M. González
Dự bị 7
- G. Reyes ▲ 46'
- G. Moya ▲ 70'
- I. Ibáñez ▲ 70'
- B. Navarro
- J. Contreras
- J. Gamonal
- M. Iturra
- L. Santelices
- M. Cahais
- D. Muñoz ▼ 85'
- M. Pérez ▼ 85'
- C. Meneses ▼ 61'
- M. Ballini
- D. Rojas
- D. Escalante ▼ 76'
- J. Méndez ▼ 76'
- S. Parada
- K. Harbottle
Dự bị 7
- M. Ormazábal ▲ 61'
- F. Ortiz ▲ 76'
- N. Barrios ▲ 76'
- D. Urzúa ▲ 85'
- K. Lara ▲ 85'
- T. Vergara
- V. Saldivia
Thống kê
05
60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 42 - 15 | +27 | 70 | |
| 2 | 30 | 46 - 29 | +17 | 52 | |
| 3 | 30 | 42 - 32 | +10 | 50 | |
| 4 | 30 | 43 - 36 | +7 | 43 | |
| 5 | 30 | 38 - 35 | +3 | 40 | |
| 6 | 30 | 35 - 35 | 0 | 40 | |
| 7 | 30 | 42 - 43 | -1 | 40 | |
| 8 | 30 | 43 - 47 | -4 | 40 | |
| 9 | 30 | 33 - 39 | -6 | 40 | |
| 10 | 30 | 45 - 39 | +6 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 35 | -3 | 35 | |
| 12 | 30 | 30 - 37 | -7 | 33 | |
| 13 | 30 | 29 - 58 | -29 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 47 | -20 | 26 | |
| 15 | 30 | 29 - 41 | -12 | 25 | |
| 16 | 30 | 51 - 39 | +12 | 5 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu34
67Ghi được35
47Thủng lưới46
1.68Bàn thắng mỗi trận1.03
17Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn14
33Hiệp hai22