Curico Unido vs Rangers de Talca
Tỷ số chung cuộc: Curico Unido 0-2 Rangers de Talca tại Primera B, 14 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Curico Unido thắng 2, hòa 1, Rangers de Talca thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 26
- Sân vận động
- Estadio Bicentenario La Granja, Curicó
- Phong độ
- LLWDL Curico Unido
- LLWWW Rangers de Talca
- 25' 0-1 I. Ibáñez
- 45'+3 M. E. Gonzalez
- HT0-1
- 46' ▲ J. Méndez ▼ M. Vidangossy
- 46' ▲ M. Ormazábal ▼ J. González
- 57' ▲ D. Escalante ▼ C. Bustamante
- 57' ▲ J. Salas ▼ D. Muñoz
- 64' P. Sanhueza Esparza
- 66' ▲ F. Ortiz ▼ K. Harbottle
- 71' ▲ A. Ábalos ▼ M. González
- 74' 0-2 S. Felipe
- 77' J. E. Mendez Gonzalez
- 77' J. E. Mendez Gonzalez
- 77' J. E. Mendez Gonzalez
- 82' I. Ibanez
- 83' ▲ G. Moya ▼ I. Ibáñez
- 83' ▲ G. Reyes ▼ A. Márquez
- 86' ▲ J. Contreras ▼ C. Díaz
- 86' ▲ M. Alegre ▼ G. Gotti
- 90'+1 D. Escalante
- 90'+3 D. Rojas
- 90'+9 L. Santelices
- FT0-2
Đội hình
- L. Santelices
- D. Muñoz▼ 57'
- M. Pérez
- M. Vidangossy▼ 46'
- C. Meneses
- D. Rojas
- S. Parada
- K. Harbottle▼ 66'
- C. Herrera
- J. González▼ 46'
- C. Bustamante▼ 57'
Dự bị 7
- J. Méndez▲ 46'
- M. Ormazábal▲ 46'
- D. Escalante▲ 57'
- J. Salas▲ 57'
- F. Ortiz▲ 66'
- J. Ruz
- M. Cahais
- G. Rodríguez
- B. San Juan
- C. Díaz▼ 86'
- S. Felipe
- S. Acuña
- A. Márquez▼ 83'
- F. Bellocq
- P. Sanhueza
- I. Ibáñez▼ 83'
- G. Gotti▼ 86'
- M. González▼ 71'
Dự bị 7
- A. Ábalos▲ 71'
- G. Moya▲ 83'
- G. Reyes▲ 83'
- J. Contreras▲ 86'
- M. Alegre▲ 86'
- B. Navarro
- J. Gamonal
Thống kê
33
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 42 - 15 | +27 | 70 | |
| 2 | 30 | 46 - 29 | +17 | 52 | |
| 3 | 30 | 42 - 32 | +10 | 50 | |
| 4 | 30 | 43 - 36 | +7 | 43 | |
| 5 | 30 | 38 - 35 | +3 | 40 | |
| 6 | 30 | 35 - 35 | 0 | 40 | |
| 7 | 30 | 42 - 43 | -1 | 40 | |
| 8 | 30 | 43 - 47 | -4 | 40 | |
| 9 | 30 | 33 - 39 | -6 | 40 | |
| 10 | 30 | 45 - 39 | +6 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 35 | -3 | 35 | |
| 12 | 30 | 30 - 37 | -7 | 33 | |
| 13 | 30 | 29 - 58 | -29 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 47 | -20 | 26 | |
| 15 | 30 | 29 - 41 | -12 | 25 | |
| 16 | 30 | 51 - 39 | +12 | 5 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu40
35Ghi được67
46Thủng lưới47
1.03Bàn thắng mỗi trận1.68
11Giữ sạch lưới17
14Trên 2.5 bàn21
22Hiệp hai33